Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 405
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13046ꪬꪲꪒhítghẻChưa xác định
ꪁꪽ ꪬꪲꪒ: ngứa ghẻ
#13025ꪬꪲꪙhìn—mlChưa xác định—
#13026ꪬꪲꪙhìnđấtthành cụcChưa xác định
* ꪖꪲ꫁ꪣ ꪬꪲꪙ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: ném đất xuống ao; ném bùn sang ao
#13027ꪬꪲꪙhìnđá, đá cuộiChưa xác định—
#13033ꪬꪲꪙ ꪠꪮꪙhìn fònđá vôiChưa xác định—
#13031ꪬꪲꪙ ꪠꪱhìn fàđá hộc, đá tảngChưa xác định—
#13030ꪬꪲꪙ ꪩꪾꪚhìn lặpđá màiChưa xác định—
#13029ꪬꪲꪙ ꪭꪷhìn hõđá sỏiChưa xác định—
#13028ꪬꪲꪙ ꪵꪭ꪿hìn heđá giămChưa xác định—
#13032ꪬꪲꪙ ꪼꪡhìn fãyđá lửaChưa xác định—
#13041ꪬꪲꪚhípcái găp, cái vỉ kẹpChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪉ ꪜꪲ꫁ꪉ ꪜꪱ: cái gắp nướng cá
#13042ꪬꪲꪚhíprỉachim muôngChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪬꪲꪚ ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁: chim rỉa hạt lúa
#13043ꪬꪲꪚhípthótChưa xác định
ꪬꪲꪚ ꪜꪴꪣ: thót bụng
#13044ꪬꪲꪚhípnhắpChưa xác định
ꪬꪲꪚ ꪹꪨꪱ꫁: nhắp rượu
#12958ꪬꪲ꪿hívít, dằnChưa xác định
ꪬꪲ꪿ ꪁꪽ ꪙꪱ: vít lỗ dò ở bờ ruộng
#13036ꪬꪲ꪿ꪉhíngmớiChưa xác định
ꪬꪲ꪿ꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: mới gặp nhau
#13038ꪬꪲ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪱhíng mạnhạc ngựaChưa xác định—
#13037ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥhíng hỏiđom đómChưa xác định—
#12959ꪬꪲ꫁hỉ—Chưa xác định—
#13039ꪬꪲ꫁ꪉhỉngchạnChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪖꪴ꪿: chạn bát đũa