Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 405
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8207ꪘꪷnòđủChưa xác định
ꪘꪷ ꪎꪲ꪿ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪔꪰ꪿ꪉ: đủ bốn cái ghế
#8208ꪘꪷ ꪝꪷnò põđầy đủChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪙ ꪘꪷ ꪝꪷ: nước nôi đầy đủ
#8248ꪘꪮꪙnòngiòiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪘꪮꪙ: vết thương có giòi
#8249ꪘꪮꪙnònnhộngongChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪵꪔꪙ: nhộng ong nghệ
#8250ꪘꪮꪙnòntrứngkiếnChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪶꪣꪒ ꪼꪭ: trứng kiến ngạt
#8251ꪘꪮꪙnòntépquảChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: tép bưởi
#8252ꪘꪮꪙ ꪄꪲ꫁nòn khỉphôiChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪄꪲ꫁ ꪶꪔ ꪔꪷ꪿: phôi ong khoái
#8253ꪘꪮꪙ ꪙꪱꪉnòn nãngong sữaChưa xác định—
#8274ꪘꪮꪉnòngaoChưa xác định
ꪘꪮꪉ ꪜꪱ: ao cá
#8275ꪘꪮꪉnòngmủChưa xác định
ꪶꪬꪣ ꪘꪮꪉ: mưng mủ
#8276ꪘꪮꪉ ꪶꪁ꫁ꪉnòng kộnghồ do sông đổi dòng tạo nênChưa xác định—
#8277ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉnòng luồnghồDanh từ
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉ: đi thuyền quanh hồ
#8209ꪘꪷ꪿nómăngChưa xác định
ꪬꪮꪙ ꪘꪷ꪿: búp măng
#8210ꪘꪷ꪿ ꪚꪮꪉnó bòngmăng chuacả cái măngChưa xác định—
#8211ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉnó hãngmăng khôChưa xác định—
#8213ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉnó hãngmăng vòiChưa xác định—
#8212ꪘꪷ꪿ ꪵꪬ꪿ꪫnó héomăng khôthái nhỏChưa xác định—
#8214ꪘꪷ꪿ ꪜꪳ꫁ꪉnó pửngmăng chuathái, ngâm ít ngàyChưa xác định—
#8216ꪘꪷ꪿ ꪶꪎ꫁ꪣnó sổmmăng chuanước làm dấmChưa xác định—
#8215ꪘꪷ꪿ ꪔꪱnó tàmăng tay treChưa xác định—