Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8263 | ꪙꪮꪙ ꪨꪽ | nõn lằn | nằm ì | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪨꪽ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: nằm ì ở nhà |
| #8012 | ꪘꪰꪀ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪐ꫁ꪮꪙ | nắc ỏn nhỏn | nằng nặng | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰꪀ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪐ꫁ꪮꪙ: gánh thóng nằng nặng |
| #8004 | ꪘꪰꪀ | nắc | nặng | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ: gánh nặng |
| #2019 | ꪹꪁꪸꪣ | kễm | nặng | Tính từ | ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪁꪸꪣ: rượu nặng |
| #4419 | ꪶꪊꪣ | chồm | nặng cân | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪬꪽ ꪶꪊꪣ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: chắc thịt nặng cân |
| #9219 | ꪶꪜꪉ ꪻꪊ | pồng chàư | nặng lòng | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪻꪊ ꪕꪱꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: nặng lòng việc nước |
| #2623 | ꪄꪮꪒ ꪘꪰꪀ | khót nắc | nặng lời | d. t. | ꪫ꪿ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ ꪄꪮꪒ ꪘꪰꪀ: nói với nhau nặng lời |
| #155 | ꪮꪱꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ | ài hại | nặng mùi, mùi khó chịu | Danh từ | ꪼꪎ꪿ ꪢꪲꪙ ꪮꪱꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ: trứng thối nặng mùi |
| #7873 | ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ | nả kaư | nặng mặt, mặt bị sị | Chưa xác định | ꪠꪲꪒ ꪻꪊ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪤꪴ꪿: trái ý một tí là nặng mặt |
| #8007 | ꪘꪰꪀ ꪘꪱ | nắc nà | nặng nhọc, khó nhọc | Chưa xác định | ꪄꪴꪒ ꪒꪲꪙ ꪜꪾ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪘꪰꪀ ꪘꪱ: nghề thổ mốc nặng nhọc |
| #8008 | ꪘꪰꪀ ꪘꪱ | nắc nà | nặng nề | Chưa xác định | ꪁꪾ꫁ ꪝꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪘꪰꪀ ꪘꪱ: đảm nhiệm công việc nặng nề |
| #7983 | ꪙꪱꪚ | nạp | nẹp | Chưa xác định | ꪙꪱꪚ ꪹꪎ꫁: nẹp áo |
| #8141 | ꪵꪙꪚ | nẹp | nẹp | Chưa xác định | ꪵꪙꪚ ꪠꪱ: nẹp phên |
| #6628 | ꪕꪱꪣ | tãm | nẹpgãy, sắp gãy | Chưa xác định | ꪁꪱꪙ ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪬꪰꪀ ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪕꪱꪣ ꪎꪸ: đòn sắp gẫy dùng cây nẹp vào |
| #9732 | ꪵꪡꪙ | fẽn | nẹp áo dài phụ nữ đoạn xẻ nách | Chưa xác định | — |
| #6929 | ꪵꪔꪀ | ték | nẻ | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪵꪔꪀ: thuốc nẻ |
| #5799 | ꪑꪱꪀ | nhạk | nẻ | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪑꪱꪀ: đất nẻ |
| #11803 | ꪩꪲ꫁ꪣ | lịm | nếmbằng đầu lưỡi | Chưa xác định | ꪩꪲ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: nếm đường |
| #4266 | ꪋꪲꪣ | chĩm | nếm mùi | Chưa xác định | ꪋꪲꪣ ꪩꪱꪉ ꪶꪄꪣ: nếm mùi cay đắng |
| #4265 | ꪋꪲꪣ | chĩm | nếm, nếm thử | Chưa xác định | ꪋꪲꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: nếm thức ăn |