Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 404
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7993ꪹꪙꪱnãuchốnvhChưa xác định
ꪹꪙꪱ ꪹꪠꪉ ꪼꪀ: chốn phương xa
#8001ꪼꪙnãyxaChưa xác định
ꪼꪙ ꪜ꪿ꪽ ꪠ꫁ꪱꪥ: xa kéo sợi
#8002ꪼꪙ ꪠ꫁ꪱꪥnãy fảicon suốtChưa xác định—
#7998ꪻꪙnãưkiaChưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪠꪴ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪭꪮꪒ ꪠꪴ꫁ ꪻꪙ: hết người này đến người kia
#7999ꪻꪙ ꪻꪊnãư chàưtrong cõi lòngvhChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪙ ꪻꪊ: thấy vui trong cõi lòng
#8111ꪵꪘnèbèoChưa xác định
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪵꪘ: vớt bèo
#8112ꪵꪘnènhắcChưa xác định
ꪵꪘ ꪭꪮꪒ ꪫꪸꪀ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: nhắc đến việc học tập
#7973ꪵꪘꪉnèngnanhChưa xác định
ꪵꪘꪉ ꪹꪎ: nanh cọp
#7974ꪵꪘꪉ ꪵꪏnèng sẽthà, thà rằngChưa xác định
ꪵꪘꪉ ꪵꪏ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪹꪀꪱ꪿ ꪵꪫꪙ ꪒꪲ ꪹꪏ: thà làm như cũ còn tốt hơn
#8113ꪵꪘ꪿nérợn, sởn, trợnChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪘ꪿: vào rừng một mình thấy rợn
#8114ꪵꪘ꪿ ꪤꪾné dằmkính nểvhChưa xác định
ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪵꪘ꪿ ꪤꪾ: kính nể người già cả
#8115ꪵꪘ꪿ ꪵꪘ꪿né nérợn rợn Chưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪘ꪿ ꪵꪘ꪿: đi đêm thấy rợn rợn
#8139ꪵꪘꪚnépnhípChưa xác định
ꪵꪘꪚ ꪶꪨ꪿ꪀ ꪘꪺꪒ: nhíp nhổ râu
#8140ꪵꪘꪚnépbánh, góibẹtChưa xác định
ꪵꪘꪚ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: bánh thuốc lào
#8164ꪘꪲnì—Chưa xác định—
#8165ꪘꪲ꪿ ꪘꪸꪣní niềmnhột, buồnChưa xác định
ꪀꪘ꪿ꪱꪀ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁ ꪘꪲ꪿ ꪘꪸꪣ: cù nách nhột; cù nách buồn
#8166ꪘꪲ꪿ꪀ ꪘꪸꪣníc niềm—Chưa xác định—
#8193ꪘꪲꪀník—Chưa xác định—
#8196ꪘꪲꪚnípkẹpChưa xác định
* ꪠꪱ ꪔꪴ ꪘꪲꪚ ꪣꪳ: cánh cửa kẹp tay; cảnh ngội nguy nan
#8197ꪘꪲꪚnípcặpChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪜꪴ ꪘꪲꪚ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: càng cua cặp ngón tay