Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1726 | ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫ | kũ heo | nấm mồ | Danh từ | : |
| #12953 | ꪹꪬꪸꪒ ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ | hết khỉ koãi | nấm rơm, nấm rạ | Chưa xác định | — |
| #12951 | ꪹꪬꪸꪒ ꪶꪁꪙ | hết kỗn | nấm rừng | Chưa xác định | — |
| #12950 | ꪹꪬꪸꪒ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ | hết kđảng | nấm tai voi | Chưa xác định | — |
| #12949 | ꪹꪬꪸꪒ ꪚꪲ꫁ | hết bỉ | nấm tái chuột | Chưa xác định | — |
| #8127 | ꪵꪙꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ | nẽn heo | nấm đất | Chưa xác định | — |
| #11134 | ꪹꪥꪸꪒ | dệt | nấu | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: không biết nấu ăn |
| #3388 | ꪮꪮꪒ | ót | nấu canhcho xắp nước | Chưa xác định | — |
| #1038 | ꪵꪀꪉ | kèng | nấu canh, nấu cháo | Danh từ | : |
| #3330 | ꪮ꪿ꪮꪣ | óm | nấu riu riubằng nước hơi nong nóng | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪮꪣ ꪢꪱꪀ ꪼꪚ: nấu riu riu quả trám đen |
| #5142 | ꪎꪸꪫ | siều | nấu, cất | Chưa xác định | ꪎꪸꪫ ꪹꪨꪱ꫁: nấu rượu; cất rượu |
| #4943 | ꪎꪰꪉ | sằng | nấy | Chưa xác định | ꪝꪷ꫁ ꪎꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪎꪰꪉ: bạ gì ăn nấy |
| #7995 | ꪹꪙꪱ꪿ | nau | nẫu | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪙꪱ꪿: đu đủ chín nẫu |
| #8713 | ꪜ꫁ꪽ | pẳn | nắm | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nắm xôi |
| #1159 | ꪀꪾ | kằm | nắm | Động từ | ꪀꪾ ꪣꪳ ꪹꪄ꫁ꪱ: nắm tay vào |
| #1160 | ꪀꪾ | kằm | nắm | Động từ | ꪀꪾ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪀꪱꪀ ꫜ: một nắm thóc |
| #1163 | ꪀꪾ ꪤꪳꪙ | kằm dừn | nắm rưỡiđo | Động từ | ꪩꪺꪉ ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪀꪾ ꪤꪳꪙ: chiều dài bằng một nắm rưỡi |
| #8714 | ꪜ꫁ꪽ | pẳn | nắm, vắt | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪽ ꪹꪮꪱ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nắm lấy nắm xôi |
| #4086 | ꪋꪾ | chẵm | nắn | Chưa xác định | ꪋꪾ ꪶꪖꪉ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ: nắn túi xem có gì |
| #4089 | ꪋꪾ꪿ ꪻꪊ | chăm chàư | nắn gân, ướm thử | Chưa xác định | ꪋꪾ ꪻꪊ ꪵꪀ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ: nắn gân ông bạn |