Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7977 | ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒ | nào kắt | rét buốt | Chưa xác định | * ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒ ꪘꪱꪫ ꪵꪬ꫁ꪙ: rét buốt thấu xương; lanh 9 thấu xương |
| #7979 | ꪘꪱꪫ ꪎꪲꪫ | nào sìu | giá rét | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪘꪱꪫ ꪎꪲꪫ: trời giá rét |
| #7978 | ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ | nào sảy | sốt rét | Chưa xác định | ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪄ꫁ꪽ ꪣꪳ꫁: sốt rét cách nhật |
| #7997 | ꪻꪘ | nàư | cựa | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪁꪰꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪘ ꪼꪒ꫁: trói chặt không cựa được |
| #7941 | ꪘ꪿ꪱꪥ | nái | ghê, gớm | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪜꪲꪉ ꪘ꪿ꪱꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: thấy đỉa mà ghê! |
| #7942 | ꪘ꪿ꪱꪥ ꪋꪰꪉ | nái chẵng | chán ghét | Chưa xác định | — |
| #7943 | ꪘ꪿ꪱꪥ ꪹꪮꪙ | nái ườn | ghê tởm | Chưa xác định | ꪘ꪿ꪱꪥ ꪹꪮꪙ ꪠꪴ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ: ghê tởm kẻ gian ác |
| #7980 | ꪘ꪿ꪱꪫ | náo | khíu | Chưa xác định | ꪑꪲꪚ ꪘ꪿ꪱꪫ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪒ: khâu khíu chỗ rách |
| #7988 | ꪘꪱꪒ | nát | từ bicây | Chưa xác định | — |
| #7989 | ꪹꪘꪱ꪿ | náu | đồ kĩ | Chưa xác định | ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪒ꫁ ꪼꪘ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪘꪱ꪿: đồ xôi phải đồ kĩ mới chín |
| #7990 | ꪹꪘꪱ꪿ | náu | om | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪘꪱ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: việc om ở nhà quan |
| #7991 | ꪹꪘꪱ꪿ | náu | náu | Chưa xác định | ꪹꪘꪱ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪹꪭꪸ ꪹꪬꪸꪙ ꪣꪱ: náu ở đâu chưa thấy về |
| #8000 | ꪼꪘ꪿ | náy | cheocon | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪫꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪼꪘ꪿: trèo nhanh như con cheo |
| #7922 | ꪙꪱ | nã | ruộng | Chưa xác định | * ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱ ꪹꪊꪱ꫁ ꪀ꫁ꪱ: làm ruộng phải lo mạ |
| #7923 | ꪙꪱ | nã | đi | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪙꪱ ꪩꪴꪀ!: đừng làm thế đi con! |
| #7924 | ꪙꪱ | nã | nhá, nhé | Chưa xác định | ꪹꪬ꫁ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪵꪮ꪿ ꪙꪱ!: cho tôi đi với nhá! |
| #7925 | ꪙꪱ ꪹꪚꪷꪒ | nã bớt | —ruộng cấp cho chức dịch và quý tộc | Chưa xác định | — |
| #7931 | ꪙꪱ ꪬ꫁ꪺꪥ | nã huổi | ruộng biên, ruộng vai | Chưa xác định | — |
| #7929 | ꪙꪱ ꪬꪱꪚ | nã háp | ruộng phát canh, thu tô | Chưa xác định | — |
| #7928 | ꪙꪱ ꪭꪱꪉ ꪹꪣꪉ | nã hãng mưỡng | ruộng công | Chưa xác định | — |