Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 401
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8069ꪙꪾ꫁ ꪖꪴ꪿ꪣnặm thúmnước lụtChưa xác định—
#8063ꪙꪾ꫁ ꪶꪠꪙnặm fồnnước mưaChưa xác định—
#8045ꪙꪾ꫁ ꪢꪾ꪿nặm mắmnước mắmChưa xác định—
#8046ꪙꪾ꫁ ꪢꪾ꫁nặm mẳmnước mắmthái, làoChưa xác định—
#8064ꪙꪾ꫁ ꪔꪱnặm tànước mắt, lệChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ: nước mắt rơi; rơi nước mắt
#10933ꪹꪣꪉ ꪙꪮꪀmưỡng nọknước ngoàiChưa xác định—
#8052ꪙꪾ꫁ ꪼꪙnặm nãynước nôiChưa xác định—
#12574ꪬ꪿ꪱ ꪚ꫁ꪱꪙhá bảnnước phân chuồngChưa xác định—
#8043ꪙꪾ꫁ ꪶꪩꪉnặm lỗngnước rútChưa xác định—
#8053ꪙꪾ꫁ ꪵꪙ꪿ꪫnặm neonước tiểu, nước giải, nước đáiChưa xác định—
#8068ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪱ꫁ ꪵꪀ꫁ꪫnặm tảu kẻonước trong cái nậmChưa xác định—
#13059ꪬꪷhònước ănChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪷ: nước ăn chân
#5843ꪐꪱꪚnhápnước đôiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪐꪱꪚ: nói nước đôi
#5308ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉsòng kàngnước đôiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉ: nói nước đôi
#10929ꪹꪣꪉmưỡngnước, Tổ quốcChưa xác định
ꪹꪣꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ: nước Việt Nam; Tổ quốc Việt Nam
#9612ꪹꪠꪱfàunướngsự việcChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪀꪺꪙ: nướng quân
#9844ꪠꪷfònướngbọc láChưa xác định
ꪠꪷ ꪜꪱ: nướng cá
#9023ꪜꪲ꫁ꪉpỉngnướngbằng gắpChưa xác định
ꪜꪱ ꪜꪲ꫁ꪉ: cá nướng
#4189ꪊꪲ꪿chínướngChưa xác định
ꪊꪲ꪿ ꪜꪱ: nướng cá
#5423ꪶꪎꪙ ꪶꪎꪙsồn sồnnườm nượmChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪶꪎꪙ ꪶꪎꪙ: người qua đường nườm nượp