Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 400
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12806ꪼꪭ꪿ ꪩ꪿ꪱꪫhay laonương phá hoangChưa xác định—
#12807ꪼꪭ꪿ ꪶꪩ꫁ꪀhay lộcnương thâm canhChưa xác định—
#2810ꪹꪄ꫁ ꪙꪱꪒ ꪙ꫁ꪮꪥkhửa nạt nọinương tử, công nươngvhDanh từ—
#9267ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪮꪲꪉpơng ìngnương tựa, nương cậyChưa xác định—
#9265ꪹꪝꪷ꪿ꪉpơngnương, cậyChưa xác định
ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ: già rồi nương vào con
#9580ꪠ꫁ꪱꪉfảngnương, dưỡngChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪉ ꪵꪭꪉ: nương sức
#8022ꪙꪾ꫁nặmnước Chưa xác định
* ꪙꪾ꫁ ꪀꪾꪚ ꪜꪱ: nước với cá
#8071ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥnặm slãinước bọt, nước miếngDanh từ
ꪶꪖ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ: nhổ nước bọt
#8040ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪮꪣnặm hỏmnước chàm sơ chếChưa xác định—
#8054ꪙꪾ꫁ ꪙꪲꪙnặm nĩnnước chàm tinh chếChưa xác định—
#8029ꪙꪾ꫁ ꪊꪾ꫁nặm chẳmnước chấmChưa xác định—
#4150ꪵꪊ꪿ꪫchéonước chấm, đồ chấmChưa xác định—
#8385ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉnựa nằngnước da Chưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪒꪾ ꪹꪀ: nước da bánh mật
#8027ꪙꪾ꫁ ꪊꪱꪙnặm chànnước dùng, nước chanChưa xác định—
#8026ꪙꪾ꫁ ꪚꪮꪀnặm bóknước hoaChưa xác định—
#4710ꪏꪱꪣ ꪼꪁsãm kãynước kiệuChưa xác định
ꪵꪮ꪿ꪙ ꪏꪱꪣ ꪼꪁ: phi nước kiệu
#8065ꪙꪾ꫁ ꪕ꪿ꪱnặm tanước lãChưa xác định—
#8056ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉnặm nõngnước lũChưa xác định—
#8035ꪙꪾ꫁ ꪒꪰ꪿ꪉnặm đắngnước lọc bằng troChưa xác định—
#8044ꪙꪾ꫁ ꪢ꫁ꪱnặm mảnước lớn, nước dẫyChưa xác định—