Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4153 | ꪵꪊꪚ | chép | khít | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪔꪷ꪿ ꪵꪊꪚ: chân bàn đóng khít |
| #4154 | ꪵꪊꪚ | chép | chép | Chưa xác định | ꪵꪊꪚ ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚ: chép bài hát |
| #4155 | ꪵꪊꪚ | chép | ổn | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪭꪸ ꪵꪊꪚ: công việc vẫn chưa ổn |
| #4156 | ꪵꪊꪚ ꪵꪊꪚ | chép chép | tóp tép | Chưa xác định | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪊꪚ ꪵꪊꪚ: nhai tóp tép |
| #4157 | ꪵꪊꪚ ꪩꪲ꫁ꪙ | chép lịn | tặc lưỡi, tắc lưỡi | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ ꪵꪊꪚ ꪩꪲ꫁ꪙ: bực mình tặc lưỡi |
| #4158 | ꪵꪊꪚ ꪩꪲꪒ | chép lịt | khin khít, khít kháy | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪵꪊꪚ ꪩꪲꪒ: đóng ván khin khít |
| #4159 | ꪵꪊꪚ ꪣꪾꪚ | chép mặp | khít khịt | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪹꪥꪉ ꪵꪊꪚ ꪣꪾꪚ: đóng giường khít khịt |
| #4160 | ꪵꪊꪚ ꪣꪾꪚ | chép mặp | ổn thỏa | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪵꪊꪚ ꪣꪾꪚ: công việc ổn thỏa |
| #4161 | ꪵꪊꪚ ꪙꪮꪙ | chép nõn | yên ổn | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪵꪊꪚ ꪙꪮꪙ: bản làng yên ổn |
| #4182 | ꪵꪊꪚ ꪵꪎꪚ | chép sép | đau đớn, đau xót | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪎꪚ: vết thương đau đớn |
| #4187 | ꪊꪲ | chì | chi | Chưa xác định | ꪊꪲ ꪶꪀ꪿ꪀ: chi trưởng |
| #4188 | ꪊꪲ | chì | tốp | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪨꪱꪥ ꪊꪲ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪕꪾꪚ: chia nhiều tốp vây đánh |
| #4214 | ꪊꪸ | chìa | tòe | Chưa xác định | ꪙ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪊꪸ ꪹꪒꪱ ꪼꪁ꪿ ꪛꪲ꫁ ꪵꪔꪫꪥ: |
| #4257 | ꪊꪲꪣ | chìm | chêm | Chưa xác định | ꪊꪲꪣ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: chêm cho chặt |
| #4258 | ꪊꪲꪣ | chìm | nêm | Chưa xác định | ꪁꪾꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪊꪲꪣ: chật như nêm |
| #4259 | ꪊꪲꪣ | chìm | chen | Chưa xác định | ꪊꪲꪣ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: chen nhau ở |
| #4260 | ꪊꪲꪣ ꪊꪷ | chìm chò | chen chúc | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪊꪲꪣ ꪊꪷ: người ngồi chen chúc |
| #4261 | ꪊꪲꪣ ꪼꪢ | chìm mày | móc đan lưới | Chưa xác định | — |
| #4268 | ꪊꪲꪉ | chìng | đồng trinh | Chưa xác định | — |
| #4269 | ꪊꪲꪉ | chìng | chuyên | Chưa xác định | ꪊꪲꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪉꪸ ꪚꪮꪀ ꪎꪳ: chuyên làm nghề dạy học |