Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 40
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10837ꪢ꫁ꪺꪥmuổi—Chưa xác định—
#10882ꪣꪳ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪣꪳ꫁mự tốc mự—Chưa xác định—
#10895ꪹꪣ꪿mưa—Chưa xác định—
#10908ꪢꪳ꪿ꪙ ꪵꪎꪙmứn sèn—chức dịch bậc thấp ở vùng Thái thời phong kiếnChưa xác định—
#10935ꪹꪣꪉ ꪹꪝ꪿ꪙmưỡng pươn—Chưa xác định—
#9573ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁fàng fẻ—Chưa xác định—
#9593ꪵꪠꪉ ꪎ꫁ꪱꪉfèng sảng—Chưa xác định—
#9595ꪠ꪿ꪱꪫfáo—Chưa xác định—
#9637ꪠꪰꪀfắc—Chưa xác định—
#9641ꪠꪰꪀ ꪚꪴ꫁ꪉfắc bủng—Chưa xác định—
#9645ꪠꪰꪀ ꪁꪷfắc kõ—Chưa xác định—
#9650ꪠꪰꪀ ꪵꪄꪙfắc khèn—Chưa xác định—
#9658ꪠꪰꪀ ꪮꪮꪒfắc ót—Chưa xác định—
#9678ꪡꪽfẵn—Chưa xác định—
#9687ꪠꪰ꪿ꪉfắng—Chưa xác định—
#9697ꪠꪰꪒ ꪀꪲꪙfắt kìn—Chưa xác định—
#9700ꪠꪰꪒ ꪔꪴfắt tù—Chưa xác định—
#9710ꪵꪡ꪿fe—Chưa xác định—
#9728ꪵꪠ꪿ꪙ ꪹꪣꪉfén mưỡng—Chưa xác định—
#9729ꪵꪠ꪿ꪙ ꪮ꫁ꪮꪣfén ỏm—pyChưa xác định—