Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #615 | ꪛꪩꪴꪚ ꪛꪩꪴꪚ | blụp blụp | uỵch | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪛꪩꪴꪚ ꪛꪩꪴꪚ: tiếng ngã uỵch |
| #616 | ꪛꪩꪳ꫁ꪀ ꪛꪩꪳ꫁ꪀ | blực blực | — | Tính từ | : |
| #634 | ꪛ꪿ꪮꪥ ꪛ꪿ꪮꪥ | boi boi | nhem nhẻm | Tính từ | ꪀꪲꪙ ꪛ꪿ꪮꪥ ꪛ꪿ꪮꪥ: ăn nhem nhẻm |
| #774 | ꪛꪴ꪿ꪣ ꪛꪴ꪿ꪣ | bum bum | đoàng đoàng | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪛꪴ꪿ꪣ ꪛꪴ꪿ꪣ: tiếng súng nổ đoàng đoàng |
| #787 | ꪛ꪿ꪺꪥ | buôi | — | Danh từ | : |
| #788 | ꪛ꪿ꪺꪥ ꪹꪨ꫁ꪱ | buôi lảu | vòi rót rượu | Danh từ | : |
| #793 | ꪛ꪿ꪺꪙ | buôn | chuichiều xuống | Động từ | ꪤꪸ꪿ꪙ ꪛ꪿ꪺꪙ ꪶꪩꪉ ꪶꪝꪉ: lươn chui xuống bùn |
| #790 | ꪚꪺꪀ | buốk | hũm, vũng | Danh từ | ꪚꪺꪀ ꪙꪾ꫁: hũm nước |
| #794 | ꪚ꪿ꪺꪙ | buốn | rúc | Động từ | ꪬꪺ ꪚ꪿ꪺꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪡꪱ: rúc đầu vào chăn |
| #803 | ꪚ꪿ꪺꪉ | buống | thìa, muỗng | Danh từ | ꪚ꪿ꪺꪉ ꪬꪸꪀ: thìa nhôm |
| #804 | ꪚ꪿ꪺꪉ | buống | múc(bằng thìa) | Động từ | ꪚ꪿ꪺꪉ ꪵꪀꪉ: múc canh |
| #805 | ꪚ꪿ꪺꪉ ꪭꪲ | buống hĩ | cùi dìa | Danh từ | : |
| #806 | ꪚꪺꪚ | buốp | mướpcây | Danh từ | : |
| #795 | ꪚ꫁ꪺꪙ | buổn | một loại rái cá | Danh từ | : |
| #796 | ꪚ꫁ꪺꪙ | buổn | ngớp | Động từ | ꪜꪱ ꪚ꫁ꪺꪙ: cá ngớp |
| #797 | ꪚ꫁ꪺꪙ | buổn | nhoi | Động từ | ꪘꪮꪙ ꪚ꫁ꪺꪙ: giòi nhoi lên |
| #798 | ꪚ꫁ꪺꪙ ꪶꪎꪚ | buổn sốp | súc miệng | Động từ | ꪚ꫁ꪺꪙ ꪶꪎꪚ ꪙꪾ꫁ ꪹꪀ: súc miệng nước muối |
| #799 | ꪛꪺꪙ | buỗn | buồn | Tính từ | ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪻꪬ꫁ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪛꪺꪙ: đi chơi cho đỡ buồn |
| #800 | ꪛꪺꪙ ꪻꪊ | buỗn chàư | buồn bã | Tính từ | : |
| #801 | ꪛꪺꪙ ꪶꪄꪙ | buỗn khồn | buồn rầu | Tính từ | : |