Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 4
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#854ꪀ꪿ꪱká—Trợ từ
:
#864ꪀ꫁ꪱ ꪹꪓꪷꪥkả đỡi—đ.
:
#878ꪁꪱ ꪹꪁꪸ꫁ꪩkã ꪹꪁꪸ꫁ꪩ—Động từ
:
#880ꪁ꪿ꪱka—Danh từ
:
#906 ꪀꪱꪥkài—Danh từ
:
#1045ꪵꪀ꪿ꪉkéng—Động từ
:
#1047ꪵꪀ꫁ꪉkẻng—PYĐộng từ
:
#1050ꪵꪁ꫁ꪉkẹng—Tính từ
:
#1062ꪀ꪿ꪱꪫ ꪻꪐ꪿káo nháư—Động từ
:
#1075ꪀꪱꪚ—Danh từ
:
#1078ꪀꪱꪚ ꪹꪬꪀkáp hướk—Danh từ
:
#1095ꪁꪱꪚ ꪔ꪿ꪮꪀkạp tóc—Động từ
:
#1111ꪹꪀꪱ ꪀ꫁ꪺkàu kuả—Động từ
:
#1120ꪹꪁꪱkãu—Danh từ
:
#1123ꪹꪁ꫁ꪱkạu—Động từ
:
#1134ꪼꪀkày—Tính từ
:
#1136ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉkày háng—vhTính từ
:
#1148ꪼꪀ꪿ ꪜ꪿ꪱkáy pá—Danh từ
:
#1157ꪼꪁ꫁kạy—Động từ
:
#1202ꪁꪾ꫁ ꪔꪰ꫁ꪉkặm tẳng—PYĐộng từ
: