Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6041 | ꪐꪳ꫁ | nhử | đoái hoài | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪣꪱ ꪐꪳ꫁: không có ai đoái hoài |
| #6042 | ꪐꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉ | nhử dóng | dòm ngó, dòm dỏ | Chưa xác định | — |
| #6048 | ꪹꪐ꫁ | nhửa | cái | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪐ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: ăn cả cái lẫn nước |
| #6049 | ꪹꪐ꫁ ꪹꪨꪱ꫁ | nhửa lảu | bã rượu | Chưa xác định | — |
| #6050 | ꪑꪳ꫁ꪀ ꪑꪳ꫁ꪀ | nhực nhực | từng nấc mộtnước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪑꪳ꫁ꪀ ꪑꪳ꫁ꪀ: nước lũ lên từng nấc một |
| #8174 | ꪙꪸ꪿ꪙ | niên | — | Chưa xác định | — |
| #8175 | ꪙꪸ꪿ꪙ | niên | tán | Chưa xác định | ꪙꪸ꪿ꪙ ꪶꪛꪒ: tán bột |
| #8179 | ꪘꪸ꪿ꪉ | niếng | niềng niễng | Chưa xác định | — |
| #8180 | ꪘꪸ꪿ꪉ | niếng | nghiềnbằng tay | Chưa xác định | ꪘꪸ꪿ꪉ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nghiền nắm xôi |
| #8181 | ꪘꪸ꪿ꪉ ꪘꪸꪫ | niếng niều | dẻodo nghiền | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪸ꪿ꪉ ꪘꪸꪫ: sôi dẻo |
| #8189 | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪹꪋ | niếu chữa | quyến rũ | Chưa xác định | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪹꪋ꪿ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: quyến rũ trẻ em |
| #8190 | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪹꪋ | niếu chữa | mời gọi | Chưa xác định | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪹꪋ ꪵꪄꪀ ꪣꪱ ꪤꪱꪣ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: mời gọi khách đến thăm bản mường |
| #8191 | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪝꪱꪙ | niếu pãn | dây dưa | Chưa xác định | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪝꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: dây dưa đến nhiều người |
| #8176 | ꪘꪸꪉ | niềng | diều | Chưa xác định | ꪘꪸꪉ ꪼꪀ꪿: diều gà |
| #8177 | ꪘꪸꪉ | niềng | bướu | Chưa xác định | * ꪘꪸꪉ ꪊꪾꪚ ꪁꪷ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪱꪒ ꪎꪸ ꪼꪒ꫁: bướu dính cổ không cắt bỏ đi được (tình máu mủ) |
| #8178 | ꪘꪸꪉ ꪮꪮꪥ | niềng òi | lộ hầu | Chưa xác định | — |
| #8185 | ꪘꪸꪫ | niều | dính | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪘꪸꪫ ꪣꪳ: nhựa dính tay |
| #8186 | ꪘꪸꪫ | niều | dẻo | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪸꪫ: cơm dẻo |
| #8187 | ꪘꪸꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ | niều nảo nảo | rơn rớt | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪘꪸꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ: nhựa cây rơn rớt |
| #8188 | ꪘꪸꪫ ꪶꪘ꪿ꪀ ꪶꪘ꪿ꪀ | niều nốc nốc | dẻo quánh | Chưa xác định | ꪶꪭ ꪘꪸꪫ ꪶꪘ꪿ꪀ ꪶꪘ꪿ꪀ: hồ dẻo quánh |