Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 399
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6041ꪐꪳ꫁nhửđoái hoàiChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪣꪱ ꪐꪳ꫁: không có ai đoái hoài
#6042ꪐꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉnhử dóngdòm ngó, dòm dỏChưa xác định—
#6048ꪹꪐ꫁nhửacáiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪐ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: ăn cả cái lẫn nước
#6049ꪹꪐ꫁ ꪹꪨꪱ꫁nhửa lảubã rượuChưa xác định—
#6050ꪑꪳ꫁ꪀ ꪑꪳ꫁ꪀnhực nhựctừng nấc mộtnướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪑꪳ꫁ꪀ ꪑꪳ꫁ꪀ: nước lũ lên từng nấc một
#8174ꪙꪸ꪿ꪙniên—Chưa xác định—
#8175ꪙꪸ꪿ꪙniêntánChưa xác định
ꪙꪸ꪿ꪙ ꪶꪛꪒ: tán bột
#8179ꪘꪸ꪿ꪉniếngniềng niễngChưa xác định—
#8180ꪘꪸ꪿ꪉniếngnghiềnbằng tayChưa xác định
ꪘꪸ꪿ꪉ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nghiền nắm xôi
#8181ꪘꪸ꪿ꪉ ꪘꪸꪫniếng niềudẻodo nghiềnChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪸ꪿ꪉ ꪘꪸꪫ: sôi dẻo
#8189ꪘꪸ꪿ꪫ ꪹꪋniếu chữaquyến rũChưa xác định
ꪘꪸ꪿ꪫ ꪹꪋ꪿ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: quyến rũ trẻ em
#8190ꪘꪸ꪿ꪫ ꪹꪋniếu chữamời gọiChưa xác định
ꪘꪸ꪿ꪫ ꪹꪋ ꪵꪄꪀ ꪣꪱ ꪤꪱꪣ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: mời gọi khách đến thăm bản mường
#8191ꪘꪸ꪿ꪫ ꪝꪱꪙniếu pãndây dưaChưa xác định
ꪘꪸ꪿ꪫ ꪝꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: dây dưa đến nhiều người
#8176ꪘꪸꪉniềngdiềuChưa xác định
ꪘꪸꪉ ꪼꪀ꪿: diều gà
#8177ꪘꪸꪉniềngbướuChưa xác định
* ꪘꪸꪉ ꪊꪾꪚ ꪁꪷ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪱꪒ ꪎꪸ ꪼꪒ꫁: bướu dính cổ không cắt bỏ đi được (tình máu mủ)
#8178ꪘꪸꪉ ꪮꪮꪥniềng òilộ hầuChưa xác định—
#8185ꪘꪸꪫniềudínhChưa xác định
ꪤꪱꪉ ꪘꪸꪫ ꪣꪳ: nhựa dính tay
#8186ꪘꪸꪫniềudẻoChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪸꪫ: cơm dẻo
#8187ꪘꪸꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱꪫniều nảo nảorơn rớtChưa xác định
ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪘꪸꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ: nhựa cây rơn rớt
#8188ꪘꪸꪫ ꪶꪘ꪿ꪀ ꪶꪘ꪿ꪀniều nốc nốcdẻo quánhChưa xác định
ꪶꪭ ꪘꪸꪫ ꪶꪘ꪿ꪀ ꪶꪘ꪿ꪀ: hồ dẻo quánh