Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 399
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8874ꪜꪲ ꪨꪰꪉpì lằngnăm sauChưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪜꪲ ꪨꪰꪉ: đợi đến năm sau
#8869ꪜꪲ ꪹꪚꪙpì bườnnăm thángChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪚꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: năm tháng qua đi; năm tháng trôi qua
#8884ꪜꪲ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪚꪙpì tốc bườnnăm tháng trôi quaChưa xác định—
#8872ꪜꪲ ꪊꪲ꪿ ꪣꪱpì chí mãnăm tớiChưa xác định—
#12576ꪬ꫁ꪱhảnăm, lăm, nhămChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪬ꫁ꪱ ꪙꪲ꫁ꪫ: một bàn tay có năm ngón
#12051ꪹꪩꪷꪉlỡngnăngChưa xác định
ꪹꪩꪷꪉ ꪮꪱꪚ: năm tắm
#1278ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿kbắc kbáynăng nổ, nổ nangTính từ
ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: người năng nổ được việc
#3144ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫẽo nẽo ẹo nẹonũng nịuChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ ꪻꪎ꪿ ꪹꪯꪸꪣ: con nũng nịu với mẹ
#4492ꪊꪴchùnơivhChưa xác định
ꪋꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪊꪴ ꪻꪒ?: chàn ở nơi nào
#6858ꪕꪽtẵnnơivhChưa xác định
ꪋꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪕꪽ ꪻꪒ: chàng ở nơi nào?
#1174ꪀꪾ꫁ ꪹꪘꪷꪥkẳm nờinơi chốnDanh từ
ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚ ꪀꪾ꫁ ꪹꪘꪷꪥ ꪹꪀ꪿ꪱ: trở lại nơi chốn cũ
#13018ꪭꪸ꫁ꪫhiệunơi quen thân, chỗ quen thuộcChưa xác định
ꪹꪣ ꪤꪱꪣ ꪭꪸ꫁ꪫ ꪹꪀꪱ꪿: đi thăm nơi thân cũ
#12127ꪩꪴ꫁ꪉlụngnơi sơ tán trong rừngChưa xác định—
#6662ꪔ꪿ꪱꪉ ꪋ꫁ꪽtáng chặnnơi xa xămvhChưa xác định
ꪹꪙꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪋ꫁ꪽ: ở nơi xa xăm
#5568ꪎꪴ꪿ꪣsúmnơmChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪎꪴ꪿ꪣ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: úp nơm bắt cá
#1332ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨklúc klừanưaDanh từ
ꪄꪴꪒ ꪚ꫁ꪽ ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨ: đào củ nưa
#12805ꪼꪭ꪿haynươngChưa xác định
ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪼꪭ꪿: làm cỏ nương
#13070ꪬꪷ꫁hỏnương bóngChưa xác định
ꪬꪷ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: nương bóng ông bà
#1158ꪼꪁ꫁ ꪹꪝꪷ꪿ꪉkạy pơngnương cậyĐộng từ
ꪼꪁ꫁ ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: nương cậy anh em
#9266ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪻꪊpơng chàưnương nhờChưa xác định—