Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 398
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6011ꪹꪑꪷnhỡnhờChưa xác định
ꪣꪲ ꪹꪭꪙ ꪤꪱ, ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪹꪑꪷ: có trạm xá, bà con được nhờ
#6012ꪹꪑꪷ ꪹꪮꪷꪙnhỡ ờnnhờ ơnChưa xác định—
#6015ꪹꪑꪷꪉnhỡng—Chưa xác định—
#6013ꪹꪑꪷꪀnhợk—Chưa xác định—
#6021ꪑꪴ꫁nhụ—Chưa xác định—
#6024ꪑꪴꪀnhụkgí sátChưa xác định
ꪑꪴꪀ ꪕꪺꪙ ꪒꪲ꪿ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪡꪉ: gí sát ngọn đuốc vào rơm
#6030ꪑꪴ꫁ꪣ ꪑꪲ꫁ꪣnhụm nhịm—mlChưa xác định—
#6026ꪐꪴ꫁ꪣnhủmtủm, mỉm, múm mím, mủm mỉmChưa xác định
ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ: cười tủm; cười mỉm
#6027ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪐ꪿ꪥnhủm nhướichúm chímvhChưa xác định—
#6028ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪏ꫁ꪥnhủm sượitủm tỉmChưa xác định
ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười tủm tỉm
#6032ꪐꪴ꫁ꪉnhủngrối, ríuChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪐꪴ꫁ꪉ: tóc rối
#6033ꪐꪴ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪱnhủng báloạn lạcChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪱ: giặc giã loạn lạc
#6034ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫnhủng nhàorối tung, rối bờiChưa xác định
ꪹꪀꪱ꫁ ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ: đầu tóc rối tung
#6035ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫnhủng nhàorối renChưa xác định
ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ: quân địch rối ren
#6043ꪹꪐ꪿nhứathịtChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪼꪀ꪿: thịt gà
#6044ꪹꪐ꪿ ꪊꪲꪉnhứa chìngthịt nạcChưa xác định—
#6046ꪹꪐ꪿ ꪊꪳꪒnhứa chứtthịt luộcđã tháiChưa xác định—
#6047ꪹꪐ꪿ ꪠꪱꪀnhứa fákthịt dọiChưa xác định—
#6045ꪹꪐ꪿ ꪔꪽnhứa tằn—Chưa xác định—
#6040ꪐꪳ꫁nhửngógầnChưa xác định
ꪐꪳ꫁ ꪘ꫁ꪱ: ngó mặt