Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 398
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9294ꪝꪴ ꪹꪄꪱpũ khàunúi nonChưa xác định
ꪝꪴ ꪹꪄꪱ ꪎꪴꪉ ꪎꪴꪒ ꪠꪷ꪿: núi non cao vời vợi
#9290ꪝꪴpũnúi, đồi, núi nonChưa xác định
ꪝꪴ ꪎꪴꪉ: núi cao
#8217ꪙꪷnõnúmngườiChưa xác định
ꪙꪷ ꪬꪴ: núm tai
#9379ꪝꪺꪉ ꪬꪱꪉpuỗng hàngnúm đuôiChưa xác định—
#2951ꪀꪲ꪿ꪙkínnúm, nuốmChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪙ ꪮꪴꪀ: núm vú
#3407ꪶꪯ꪿-ꪶꪥ ꪶꪯꪥꪒô-dỗ ôdộtnúng nínhChưa xác định
ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪯ꪿-ꪶꪥ ꪶꪯꪥꪒ: béo quá đi núng nính
#12376ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙvày uổn nuổnnúng nínhChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ: má núng nính
#3449ꪶꪮꪒốtnútChưa xác định
ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ: cái nút chai
#3450ꪶꪮꪒốtnútChưa xác định
ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: nút chai cho chặt
#2608ꪄꪮꪒkhótnútDanh từ
ꪄꪮꪒ ꪔꪮꪀ: nút lạt
#6931ꪵꪔꪀ ꪄꪱꪚték khápnút nẻChưa xác định
ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱ ꪒꪲꪙ ꪵꪔꪀ ꪄꪱꪚ: hạn hán đất nứt nẻ
#8867ꪜꪲpìnămChưa xác định
ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: năm mới
#8879ꪜꪲ ꪹꪘpì nừanăm kiaChưa xác định
ꪭꪮꪒ ꪜꪲ ꪹꪘ ꪊꪰꪀ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ: đến năm kia biết đến bao giờ
#8873ꪜꪲ ꪀ꪿ꪮꪙpì kónnăm kia, năm truớcChưa xác định—
#12577ꪬ꫁ꪱ ꪎꪲꪚhả sípnăm mươiChưa xác định—
#8875ꪜꪲ ꪩꪴꪀpì lụknăm mộtChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪜꪲ ꪩꪴꪀ: đẻ năm một
#8878ꪜꪲ ꪙꪲ꫁pì nịnăm nay, năm nàyChưa xác định—
#8870ꪜꪲ ꪀꪱꪥpì kàinăm ngoáiChưa xác định—
#8877ꪜꪲ ꪑꪴꪙpì nhũnnăm nhuậnChưa xác định—
#11467ꪩꪱꪀlạknăm phần trăm của một triệuChưa xác định—