Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 397
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13176ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁họn sảynóng sốtChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁ ꪄꪺꪚ ꪹꪋꪷ: nóng sốt định kỳ
#4024ꪻꪊ ꪭ꫁ꪮꪙchàư họnnóng tínhChưa xác định
ꪻꪊ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪫꪸꪀ: nóng tính hỏng việc
#4043ꪻꪊ ꪎ꫁ꪽchàư sẳnnóng vộiChưa xác định
ꪻꪊ ꪎ꫁ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: nóng vội không được việc
#4934ꪎ꫁ꪽ ꪀꪲꪙsẳn kìnnóng ănChưa xác định
* ꪎ꫁ꪽ ꪀꪲꪙ ꪨꪱꪥ ꪶꪜꪀ ꪣꪳ: nóng ăn quá bỏng tay
#13170ꪭ꫁ꪮꪙhọnnóng, sốtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ: nước nóng
#11251ꪤ꫁ꪮꪙ ꪵꪏdỏn sẽnô nứcChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪤ꫁ꪮꪙ ꪵꪏ ꪼꪜ꫁ ꪵꪩ: người nô nức đi xem
#3480ꪮꪴ꪿únôi, nhôiChưa xác định
ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪮꪴ꪿: em bé nằm nôi
#7631ꪖ꪿ꪱꪫtháonôn mửaChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪖ꪿ꪱꪫ ꪮꪮꪀ ꪎꪸ: ăn cơm vào nôn mửa ra
#12622ꪭꪱꪀ ꪛꪩ꫁ꪮꪀhạk blọcnôn ọeChưa xác định—
#12621ꪭꪱꪀhạknôn, mửa, nôn mửaChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪁꪱꪫ ꪵꪮ꪿ ꪭꪱꪀ: mùi tanh buồn nôn
#7410ꪹꪔꪷ꫁ꪙtởnnôngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪔꪷ꫁ꪙ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: nước chỗ nông chỗ sâu
#9364ꪝꪺꪀ ꪝꪱꪥpuộk pãinông nôChưa xác định
ꪝꪺꪀ ꪝꪱꪥ ꪹꪭꪙ: nông nô nhà tạo
#350ꪚ꫁ꪱꪙ ꪙꪱbản nãnông thônDanh từ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪙꪱ ꪻꪢ꪿: nông thôn mới
#1218ꪀ꪿ꪽkắnnõDanh từ
ꪀ꪿ꪽ ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁: nõ mít
#3354ꪮ꪿ꪮꪙónnõnChưa xác định
ꪒ꫁ꪱꪥ ꪮ꪿ꪮꪙ: tơ nõn
#11074ꪼꪤ꫁dảynõn chuốiChưa xác định—
#10239ꪣꪱꪙ ꪁ꪿ꪱmãn kanõn sẹChưa xác định—
#4783ꪎꪱꪫsàonúcChưa xác định
ꪎꪱꪫ ꪹꪋꪀ: núc dây
#3476ꪹꪮꪷ꪿ꪉ ꪀꪱớng kànúc nácChưa xác định—
#9297ꪝꪴ ꪼꪡpũ fãynúi lửaChưa xác định—