Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13176 | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁ | họn sảy | nóng sốt | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁ ꪄꪺꪚ ꪹꪋꪷ: nóng sốt định kỳ |
| #4024 | ꪻꪊ ꪭ꫁ꪮꪙ | chàư họn | nóng tính | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪫꪸꪀ: nóng tính hỏng việc |
| #4043 | ꪻꪊ ꪎ꫁ꪽ | chàư sẳn | nóng vội | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪎ꫁ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: nóng vội không được việc |
| #4934 | ꪎ꫁ꪽ ꪀꪲꪙ | sẳn kìn | nóng ăn | Chưa xác định | * ꪎ꫁ꪽ ꪀꪲꪙ ꪨꪱꪥ ꪶꪜꪀ ꪣꪳ: nóng ăn quá bỏng tay |
| #13170 | ꪭ꫁ꪮꪙ | họn | nóng, sốt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ: nước nóng |
| #11251 | ꪤ꫁ꪮꪙ ꪵꪏ | dỏn sẽ | nô nức | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪤ꫁ꪮꪙ ꪵꪏ ꪼꪜ꫁ ꪵꪩ: người nô nức đi xem |
| #3480 | ꪮꪴ꪿ | ú | nôi, nhôi | Chưa xác định | ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪮꪴ꪿: em bé nằm nôi |
| #7631 | ꪖ꪿ꪱꪫ | tháo | nôn mửa | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪖ꪿ꪱꪫ ꪮꪮꪀ ꪎꪸ: ăn cơm vào nôn mửa ra |
| #12622 | ꪭꪱꪀ ꪛꪩ꫁ꪮꪀ | hạk blọc | nôn ọe | Chưa xác định | — |
| #12621 | ꪭꪱꪀ | hạk | nôn, mửa, nôn mửa | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪁꪱꪫ ꪵꪮ꪿ ꪭꪱꪀ: mùi tanh buồn nôn |
| #7410 | ꪹꪔꪷ꫁ꪙ | tởn | nông | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪔꪷ꫁ꪙ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: nước chỗ nông chỗ sâu |
| #9364 | ꪝꪺꪀ ꪝꪱꪥ | puộk pãi | nông nô | Chưa xác định | ꪝꪺꪀ ꪝꪱꪥ ꪹꪭꪙ: nông nô nhà tạo |
| #350 | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪙꪱ | bản nã | nông thôn | Danh từ | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪙꪱ ꪻꪢ꪿: nông thôn mới |
| #1218 | ꪀ꪿ꪽ | kắn | nõ | Danh từ | ꪀ꪿ꪽ ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁: nõ mít |
| #3354 | ꪮ꪿ꪮꪙ | ón | nõn | Chưa xác định | ꪒ꫁ꪱꪥ ꪮ꪿ꪮꪙ: tơ nõn |
| #11074 | ꪼꪤ꫁ | dảy | nõn chuối | Chưa xác định | — |
| #10239 | ꪣꪱꪙ ꪁ꪿ꪱ | mãn ka | nõn sẹ | Chưa xác định | — |
| #4783 | ꪎꪱꪫ | sào | núc | Chưa xác định | ꪎꪱꪫ ꪹꪋꪀ: núc dây |
| #3476 | ꪹꪮꪷ꪿ꪉ ꪀꪱ | ớng kà | núc nác | Chưa xác định | — |
| #9297 | ꪝꪴ ꪼꪡ | pũ fãy | núi lửa | Chưa xác định | — |