Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12298 | ꪫ꪿ꪱ ꪜꪲ꫁ꪙ | va pỉn | nói quanh | Chưa xác định | * ꪫ꪿ꪱ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪜ꫁: nói quanh nói co |
| #8499 | ꪜꪱꪀ ꪩ꫁ꪱ | pák lạ | nói suông | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪀꪲꪙ: nói suông không có ăn |
| #8500 | ꪜꪱꪀ ꪣ꪿ꪮꪉ | pák mong | nói sõi | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪣ꪿ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ: nói sõi tiếng Thái |
| #11636 | ꪩꪰꪀ ꪏꪾꪚ | lặc sặp | nói thầm | Chưa xác định | ꪩꪰꪀ ꪏꪾꪚ ꪻꪎ꪿ ꪬꪴ: nói thầm vào tai |
| #12299 | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁ | va tẹ | nói thật | Chưa xác định | ꪪ꫁ꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁?: nói đừa hay nói thật? |
| #12303 | ꪫ꪿ꪱ ꪏꪳ꪿ | va sư | nói thẳng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪏꪳ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: nói thẳng với nhau |
| #9168 | ꪝ꫁ꪮꪉ ꪅ꫁ꪱꪉ | pọng khạng | nói tiếng lóng | Chưa xác định | — |
| #8510 | ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ | pák uối | nói tục | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪶꪎꪚ: nói tục quen mồm |
| #11635 | ꪩꪰꪀ ꪫ꪿ꪱ | lặc va | nói vụng | Chưa xác định | ꪩꪰꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪭꪴ꫁: nói vụng không ai biết |
| #12294 | ꪫ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ | va hại | nói xấu | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉ: nói xấu say lưng |
| #8516 | ꪜꪱꪀ ꪎꪷ꫁ | pák sỏ | nói xỏ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪷ꫁ ꪵꪠꪙ ꪹꪭꪙ ꪭꪰ꪿ꪉ: nói xỏ bọn nhà giàu |
| #12296 | ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ | va lạ | nói điêu | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪣꪰꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪋ꪿ ꪼꪒ꫁: người hay nói điêu không tin được |
| #1837 | ꪀꪴꪚ | kúp | nón | Danh từ | ꪕꪳ ꪀꪴꪚ: đội nón |
| #1839 | ꪀꪴꪚ ꪁꪷ꫁ | kúp kọ | nón lá cọnón bài thơ | Danh từ | : |
| #1840 | ꪀꪴꪚ ꪔꪱꪒ | kúp tát | nón nan | Danh từ | : |
| #1841 | ꪀꪴꪚ ꪹꪖꪷꪙ | kúp thờn | nón nan sơn vàng | Danh từ | : |
| #1838 | ꪀꪴꪚ ꪹꪚ꫁ | kúp bửa | nón quai thao | Danh từ | : |
| #13172 | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪮꪱ꫁ | họn ảu | nóng bức, nóng nực | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪮꪱ꫁ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: nóng bức khó chịu |
| #13173 | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪻꪊ | họn chàư | nóng lòng | Chưa xác định | * ꪭ꫁ꪮꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪻꪊ: nóng lòng nóng ruột |
| #13177 | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁ | họn sảy | nóng ruột | Chưa xác định | * ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪎꪱ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪔꪾꪚ: nóng ruột nóng gan |