Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 395
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12470ꪫꪲvĩquạtChưa xác định
ꪫꪲ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: quạt thóc
#12472ꪫꪲ ꪎꪱꪙvĩ sànquạt nãnChưa xác định—
#12471ꪫꪲ ꪫꪱꪥvĩ vãithảm thiếtChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪫꪲ ꪫꪱꪥ: khóc thảm thiết
#12489ꪫꪲꪒvịttébằng tayChưa xác định
ꪫꪲꪒ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: té nước vào mặt
#12490ꪫꪲꪫvĩu—Chưa xác định—
#12491ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫvĩu vĩu—Chưa xác định—
#12492ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫvĩu vĩuvi vútChưa xác định
ꪓ꫁ꪱꪙ ꪜꪲꪫ ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫ: đạn bay vi vút
#12493ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫvĩu vĩutênh tênhChưa xác định
ꪹꪚꪱ ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫ: nhẹ têng tênh
#12484ꪫꪲ꪿ꪉvingđưa, đung đưaChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪮꪴ꪿: ngồi đưa nôi
#12485ꪫꪲ꪿ꪉvingđuChưa xác định
ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪣꪱ: cầu treo đu đi đu lại; cầu treo đu đưa
#12486ꪫꪲ꪿ꪉ ꪁꪲꪉving kĩngdấn thânvhChưa xác định—
#12487ꪫꪲ꪿ꪉ ꪫꪮꪙving võnbâng khuâng, xốn xangChưa xác định—
#12494ꪫꪲ꪿ꪫ ꪫꪲ꪿ꪫviu viu—Chưa xác định—
#12532ꪫꪳꪒvựt—Chưa xác định—
#12533ꪫꪳꪒvựtquậyChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪄꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫꪳꪒ ꪼꪒ꫁: đau tay không quậy được
#12535ꪫꪳꪒ ꪫꪳꪒvựt vựtvung vảyChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪫꪳꪒ ꪫꪳꪒ: bước đi vung vảy
#12534ꪫꪳꪒ ꪫ꫁ꪱꪫvựt vạovùng vằngChưa xác định—
#12529ꪫꪳ꪿vư—Chưa xác định—
#12531ꪫꪳ꪿ꪉvưng—Chưa xác định—
#12536ꪫꪳ꫁ꪒ ꪏꪩꪰꪀvựt slặcvùngĐộng từ
ꪫꪳꪒ ꪏꪩꪰꪀ ꪵꪄꪙ ꪮꪮꪀ: vũng tay ra