Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12470 | ꪫꪲ | vĩ | quạt | Chưa xác định | ꪫꪲ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: quạt thóc |
| #12472 | ꪫꪲ ꪎꪱꪙ | vĩ sàn | quạt nãn | Chưa xác định | — |
| #12471 | ꪫꪲ ꪫꪱꪥ | vĩ vãi | thảm thiết | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪫꪲ ꪫꪱꪥ: khóc thảm thiết |
| #12489 | ꪫꪲꪒ | vịt | tébằng tay | Chưa xác định | ꪫꪲꪒ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: té nước vào mặt |
| #12490 | ꪫꪲꪫ | vĩu | — | Chưa xác định | — |
| #12491 | ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫ | vĩu vĩu | — | Chưa xác định | — |
| #12492 | ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫ | vĩu vĩu | vi vút | Chưa xác định | ꪓ꫁ꪱꪙ ꪜꪲꪫ ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫ: đạn bay vi vút |
| #12493 | ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫ | vĩu vĩu | tênh tênh | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫ: nhẹ têng tênh |
| #12484 | ꪫꪲ꪿ꪉ | ving | đưa, đung đưa | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪮꪴ꪿: ngồi đưa nôi |
| #12485 | ꪫꪲ꪿ꪉ | ving | đu | Chưa xác định | ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪣꪱ: cầu treo đu đi đu lại; cầu treo đu đưa |
| #12486 | ꪫꪲ꪿ꪉ ꪁꪲꪉ | ving kĩng | dấn thânvh | Chưa xác định | — |
| #12487 | ꪫꪲ꪿ꪉ ꪫꪮꪙ | ving võn | bâng khuâng, xốn xang | Chưa xác định | — |
| #12494 | ꪫꪲ꪿ꪫ ꪫꪲ꪿ꪫ | viu viu | — | Chưa xác định | — |
| #12532 | ꪫꪳꪒ | vựt | — | Chưa xác định | — |
| #12533 | ꪫꪳꪒ | vựt | quậy | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪄꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫꪳꪒ ꪼꪒ꫁: đau tay không quậy được |
| #12535 | ꪫꪳꪒ ꪫꪳꪒ | vựt vựt | vung vảy | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪫꪳꪒ ꪫꪳꪒ: bước đi vung vảy |
| #12534 | ꪫꪳꪒ ꪫ꫁ꪱꪫ | vựt vạo | vùng vằng | Chưa xác định | — |
| #12529 | ꪫꪳ꪿ | vư | — | Chưa xác định | — |
| #12531 | ꪫꪳ꪿ꪉ | vưng | — | Chưa xác định | — |
| #12536 | ꪫꪳ꫁ꪒ ꪏꪩꪰꪀ | vựt slặc | vùng | Động từ | ꪫꪳꪒ ꪏꪩꪰꪀ ꪵꪄꪙ ꪮꪮꪀ: vũng tay ra |