Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 395
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5883ꪐꪾ꫁ ꪹꪐ꪿nhẳm nhứathịt thàChưa xác định
ꪐꪾ꫁ ꪹꪐ꪿ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪜꪱ: thịt thà cá mú
#5894ꪐ꫁ꪽnhẳnnhậnChưa xác định
ꪐ꫁ꪽ ꪫꪸꪀ: nhận việc
#5895ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫnhẳn pàobảo đảmChưa xác định
ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫ ꪁꪫꪸꪙ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪝꪸꪉ: bảo đảm quyền bình đẳng
#5896ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫnhẳn pàođảm bảoChưa xác định
ꪊꪸ꫁ ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫ ꪁꪾ: giấy đảm bảo vàng
#5904ꪑꪰꪉnhẵngcònChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪄꪮꪉ: còn người còn của
#5905ꪑꪰꪉnhẵngvẫn, cònChưa xác định
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪑꪰꪉ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪀꪱ꪿: tôi vẫn ở chỗ cũ
#5906ꪑꪰꪉ ꪶꪁꪙnhẵng kỗncòn sốngChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪒ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: còn sống phải làm việc
#5907ꪑꪰꪉ ꪻꪢ꪿nhẵng máưhãy còn, còn nữaChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪑꪰꪉ ꪻꪢ꪿: đồ ăn hãy còn
#5908ꪑꪰꪉ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪻꪊnhẵng thóng chàưbã hơiChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪎꪴꪉ ꪑꪰꪉ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪻꪊ: lên dốc cao bã hơi
#5870ꪑꪰꪀnhặcthái nhỏChưa xác định
ꪑꪰꪀ ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ ꪮꪮꪀ: thái nhỏ ớt ra
#5871ꪑꪰꪀnhặcdùngvhChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪵꪮ꪿ ꪑꪰꪀ: dao sắc người muốn dùng
#5872ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥnhặc nhoithái vụnChưa xác định
ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ ꪻꪚ ꪣꪮꪙ: thái vụn lá dâu
#5873ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥnhặc nhoitủn mủnChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪔꪰꪒ ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ: vải cắt tủn mủn
#5888ꪑꪾ꫁nhặmtiếp cậnChưa xác định
ꪻꪭ꪿ ꪙꪱ ꪑꪾ꫁ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: thửa ruộng tiếp cận chân núi
#5900ꪑ꫁ꪽnhặnđè, nhấnChưa xác định
ꪑ꫁ꪽ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: đè ngọn cây xuống đất
#5901ꪑ꫁ꪽnhặnbậmChưa xác định
ꪑ꫁ꪽ ꪵꪄ꫁ꪫ: bậm môi
#5902ꪑ꫁ꪽnhặndấnChưa xác định
ꪑ꫁ꪽ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪣ ꪭꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ: dấn một tí nữa đến nơi
#5903ꪑ꫁ꪽ ꪵꪄ꫁ꪫnhặn khẻorít răng, bặm miệngChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ, ꪑ꫁ꪽ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪎꪸ ꪜꪱꪀ: tức quá, rít răng mà nói
#5787ꪵꪑ꫁ꪀnhẹcphốcvật nhỏChưa xác định
ꪕꪮꪒ ꪵꪑ꫁ꪀ ꪶꪔ ꪢꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ: đá phốc con chó con
#5788ꪵꪑ꫁ꪀnhẹcbổng, bỗngChưa xác định
ꪑꪷ ꪵꪑ꫁ꪀ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: nhấc bổng thằng bé lên