Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12414 | ꪫꪰꪉ | vẵng | vựcsông suối | Chưa xác định | ꪫꪰꪉ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪨꪱꪥ ꪜꪱ: vực sâu lắm cá |
| #12415 | ꪫꪰꪉ ꪮꪱꪙ | vẵng àn | —vh | Chưa xác định | — |
| #12416 | ꪫꪰꪉ ꪹꪩꪒ | vẵng lượt | bể máu | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪫꪰꪉ ꪹꪩꪒ: giết người thành bể máu; gìm người trong bể máu |
| #12417 | ꪫꪰꪉ ꪻꪎ | vẵng sàư | huy hoàngvh | Chưa xác định | ꪹꪣꪉ ꪋ꪿ꪽ ꪫꪰꪉ ꪻꪎ: mường đẹp huy hoàng |
| #12423 | ꪫꪰꪒ | vặt | Phật | Chưa xác định | ꪹꪏꪷ ꪫꪰꪒ: thờ Phật |
| #12424 | ꪫꪰꪒ | vặt | quại | Chưa xác định | ꪫꪰꪒ ꪹꪢꪸꪒ ꪩꪾ ꪮ꫁ꪮꪥ: quại hết cây mía |
| #12425 | ꪫꪰꪒ | vặt | lộn | Chưa xác định | ꪁꪾ꪿ ꪫꪰꪒ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: chiều lộn về nhà |
| #12280 | ꪫꪱ | vã | sải | Chưa xác định | ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪫꪱ: dài bằng một sải |
| #12281 | ꪫꪱ | vã | dang | Chưa xác định | ꪫꪱ ꪣꪳ ꪮꪮꪀ: dang tay ra |
| #12282 | ꪫꪱ | vã | đobằng sải tay | Chưa xác định | ꪫꪱ ꪣꪳ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪩꪺꪉ ꪭꪲ: đó xem chiều dài |
| #12288 | ꪫꪱ ꪎꪮꪀ | vã sók | một sải và một đoạn bằng già nửa cánh tay | Chưa xác định | — |
| #12283 | ꪫꪱ ꪤ꪿ꪮꪙ | vã dón | non một sải | Chưa xác định | — |
| #12287 | ꪫꪱ ꪫꪲ | vã vĩ | tất tưởi, tất tả | Chưa xác định | * ꪫꪱ ꪪꪴ꫁ ꪫꪱ ꪫꪲ: tất ta tất tưởi |
| #12284 | ꪫꪱ ꪵꪄꪙ | vã khèn | một sải và một đoạn bằng cánh tay | Chưa xác định | — |
| #12285 | ꪫꪱ ꪵꪉ꫁ꪙ | vã ngẹn | già một sải | Chưa xác định | — |
| #12286 | ꪫꪱ ꪹꪡ꫁ꪉ | vã fượng | một sải rưỡi | Chưa xác định | — |
| #12308 | ꪫꪱꪀ ꪫꪱꪥ | vạk vãi | òa | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪫꪱꪀ ꪫꪱꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: khóc òa lên |
| #12338 | ꪫꪱꪉ | vãng | bỏ | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪵꪩ꪿ꪙ: bỏ súng chạy |
| #12339 | ꪫꪱꪉ | vãng | để | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: đẻ nợ cho con |
| #12340 | ꪫꪱꪉ | vãng | buông | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪣꪳ: buông tay |