Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 393
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5957ꪑꪷnhõnângChưa xác định
ꪑꪷ ꪵꪊ꪿ꪙ ꪹꪨꪱ꫁: nâng chén rượu
#5985ꪑ꫁ꪮꪉ ꪑꪷnhọng nhõnâng đỡChưa xác định
ꪑ꫁ꪮꪉ ꪑꪷ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: nâng đỡ trẻ em
#6123ꪵꪒꪉ ꪹꪚꪱđèng bàunâumàuChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪒꪉ ꪹꪚꪱ: áo nâu
#2567ꪄꪮꪙ ꪄꪮꪙkhòn khònnão ruộtkhócTính từ
ꪼꪬ꫁ ꪄꪮꪙ ꪄꪮꪙ: khóc não ruột
#7329ꪶꪕ꫁ꪀtộcnão, sầuChưa xác định
* ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪻꪊ: não lòng não ruột
#2844ꪀꪲ꫁kỉnãyChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁: nói lúc nãy
#7260ꪕꪮꪒtọtnémChưa xác định
ꪕꪮꪒ ꪁꪮꪙ: ném còn
#7264ꪕꪮꪒ ꪵꪏꪩꪒtọt slẹtném thia liaChưa xác định—
#8120ꪵꪘ꫁ꪙnẻnnénChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ: bao bông bị nén
#8123ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚnẻn fặpnén chặtChưa xác định
ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ: nền nhà nén chặt
#1212ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊkẳn chàưnén lòngĐộng từ
ꪁ꪿ꪮꪥ ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪤꪴ꪿: cố nén lòng chịu đựng
#3454ꪶꪮꪒ ꪻꪊốt chàưnén lòng, dằn lòngChưa xác định
ꪶꪮꪒ ꪻꪊ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪏꪸꪒ: nén lòng chịu thiệt
#3453ꪶꪮꪒốtnén, kiềm chếChưa xác định
ꪶꪮꪒ ꪼꪐ: nén giận
#6302ꪒꪸ꫁ꪉđiểngnéocáiChưa xác định
ꪒꪸ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁: cái néo đặp lúa
#10710ꪢꪮꪚmópnépChưa xác định
ꪢꪮꪚ ꪤꪴ꪿ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪁꪽ ꪙꪱ: nép ở dưới bờ ruộng
#11801ꪨꪲ꫁ꪣlỉmnêmChưa xác định
ꪨꪲ꫁ꪣ ꪄꪸꪀ ꪨꪺ: nêm bổ củi
#4258ꪊꪲꪣchìmnêmChưa xác định
ꪁꪾꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪊꪲꪣ: chật như nêm
#8837ꪹꪜꪸꪙpềnnênChưa xác định
* ꪹꪜꪸꪙ ꪠꪺ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪸ: nên vợ nên chồng
#8845ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪚꪱ꪿pền báunên chăngChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪚꪱ꪿?: nói thế nên chăng?
#8846ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙpền kỗnnên ngườiChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ: dạy con cho nên người