Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 391
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3368ꪮ꪿ꪮꪙ ꪮꪸꪀón iếknon nớt, bé bỏngChưa xác định
ꪨꪱꪙ ꪑꪰꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪮꪸꪀ: cháu còn non nớt; chàu còn bé bỏng
#1008ꪀꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪙkàng ónnon nửaTính từ
ꪹꪄ꫁ꪱ ꪎꪱꪙ ꪀꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪼꪕ꪿: gạo non nửa bao
#7566ꪔꪳꪉtừngnongChưa xác định
ꪔꪳꪉ ꪭꪱꪥ: nong giày
#6829ꪔꪾ꪿ ꪕꪱꪙtắm tãnnong mộtChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪔꪾ꪿ ꪕꪱꪙ: đan nong một
#3514ꪮꪴ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿ún kénong nóngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪝꪷ ꪮꪴ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿: nước hơi nong nóng
#6826ꪔꪾ꪿ ꪒꪱꪫtắm đàonong đôiChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪔꪾ꪿ ꪒꪱꪫ: đan nong đuôi
#13294ꪶꪬꪚhốpnong, nốngChưa xác định
ꪶꪬꪚ ꪣ꫁ꪮꪙ: nong tằm
#9609ꪹꪠꪱfàunungChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: nung sắt
#834ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣbướm bướmnung núcTính từ
ꪝꪲ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ: béo nung núc
#5566ꪎꪴꪣsùmnung, hầmChưa xác định
ꪎꪴꪣ ꪠꪮꪙ: nung vôi
#6717ꪵꪔ꫁ꪉtẻngnuôichăm sóc trẻ nhỏ, động, thực vậtChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: nuôi con nhỏ
#11788ꪩꪸ꫁ꪉliệngnuôiChưa xác định
ꪩꪸ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: nuôi con
#6718ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴtẻng đùnuôi dưỡngChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴ ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ: nuôi dưỡng động vật
#1430ꪁꪮꪙkõnnuôi gà để chọiĐộng từ
:
#11790ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀliệng kừanuôi nấngChưa xác định
ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: nuôi nấng con cái
#7537ꪔꪳ꪿ꪀ ꪹꪔ꫁ꪥtức tưởinuôngChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪀ ꪹꪔ꫁ꪥ ꪩꪴꪀ: nuông con
#1871ꪀꪳꪙkừnnuốtĐộng từ
ꪀꪳꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪩꪉ:
#1873ꪀꪳꪙ ꪹꪯ꫁ꪀkừn ượcnuốt gọnĐộng từ
ꪀꪳꪙ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪤꪱ: nuốt gọn viên thuốc
#1872ꪀꪳꪙ ꪶꪀꪣkừn kồmnuốt trửngĐộng từ
ꪀꪳꪙ ꪶꪀꪣ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪀ ꪣꪲ꫁: nuốt chửng hạt mít
#4375ꪊꪮꪉ ꪡꪮꪉchòng fõngnuộtChưa xác định
ꪩ꫁ꪺ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪊꪮꪉ ꪡꪮꪉ: lụa trắng nuột