Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 390
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5980ꪑꪮꪉnhõngcùi, cơmChưa xác định
ꪑꪮꪉ ꪢꪱꪀ ꪑ꫁ꪱꪙ: cùi quả nhãn
#5981ꪑꪮꪉnhõngxơChưa xác định
ꪑꪮꪉ ꪢꪱꪀ ꪶꪚꪚ: xơ mướp
#5982ꪑꪮꪉ ꪠ꫁ꪱꪥnhõng fải—Chưa xác định—
#6023ꪐꪴꪥnhùixồmChưa xác định
ꪢꪱ ꪐꪴꪥ: chó xồm
#6022ꪐꪴ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪺꪥnhúc nhuổibậy bạChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪺꪥ: nói bậy bạ
#6025ꪐꪴ꪿ꪣnhúm—Chưa xác định—
#5884ꪑꪾ꪿nhămgiẫmChưa xác định
ꪐꪾ ꪘꪱꪣ: giẫm phải gai
#5885ꪑꪾ꪿nhămđiChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪭꪱꪥ: đi giày
#5886ꪑꪾ꪿ ꪬꪺnhăm hùađè đầuChưa xác định
* ꪄꪲ꪿ ꪹꪀꪱ꫁ ꪑꪾ꪿ ꪬꪺ: đè đầu cưỡi cổ
#5887ꪑꪾ꪿ ꪹꪄꪱ꫁nhăm khảuđạp lúaChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪭ꪿: đạp lúa nương
#5889ꪑꪾ꪿ ꪑꪷ꪿nhăm nhogiẫm nátxoay đi xoay lạiChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪑꪷ꪿ ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪎꪱꪚ ꪎꪸ: giẫm nát con gián
#5897ꪑ꪿ꪽnhănrầy, bọ rầyChưa xác định—
#5898ꪑ꪿ꪽnhănrăn đeChưa xác định
ꪑ꪿ꪽ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: răn đe trẻ con
#5899ꪑ꪿ꪽ ꪼꪡnhăn fãyrầy nâuChưa xác định—
#5909ꪑꪰ꪿ꪉnhănggừChưa xác định
ꪢꪱ ꪑꪰ꪿ꪉ: chó gừ
#5910ꪑꪰ꪿ꪉ ꪑꪰ꪿ꪉnhăng nhănggầm gừ, gừ gừChưa xác định
ꪢꪱ ꪑꪰ꪿ꪉ ꪑꪰ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪶꪄꪚ ꪀꪽ: chó gầm gừ muốn cắn nhau
#5923ꪑꪲnhĩdầnChưa xác định
ꪜꪲ ꪀꪱꪚ ꪑꪲ: năm giáp dần
#5924ꪑꪲnhĩbịchChưa xác định
ꪑꪲ ꪻꪎ꪿ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: bịch vào ngực
#5928ꪑꪲ ꪑ꪿ꪮꪉnhĩ nhongvò nátChưa xác định
ꪑꪲ ꪑ꪿ꪮꪉ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: vò nát tờ giấy
#5927ꪑꪲ ꪑꪮꪙnhĩ nhõndằng dặcvhChưa xác định—