Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1919 | ꪁꪳꪒ ꪄ꫁ꪽ | kựt khẳn | lo liệu | Động từ | ꪁꪳꪒ ꪄ꫁ꪽ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴ꫁ꪀ ꪹꪮꪱ ꪠꪺ: lo liệu cho con lấy chồng |
| #1875 | ꪁꪳꪙ | kữn | dò | Danh từ | ꪜ꪿ꪱꪀ ꪁꪳꪙ: cắm dò |
| #1876 | ꪁꪳꪙ | kữn | đêm | Danh từ | ꪎꪸꪫ ꪹꪫꪸꪙ ꪎꪸꪫ ꪁꪳꪙ: thức đêm thức hôm |
| #1877 | ꪁꪳꪙ | kữn | sống | Động từ | ꪀꪷ ꪠꪰꪀ ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿: cây rau sống lại |
| #1878 | ꪁꪳꪙ | kữn | hồi | Động từ | ꪁꪳꪙ ꪁꪲꪉ: hồi sức |
| #1879 | ꪁꪳꪙ | kữn | quay | Động từ | ꪁꪳꪙ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: quay về nhà |
| #1880 | ꪁꪳꪙ | kữn | trở, trở thành | Động từ | ꪭ꫁ꪱ ꪁꪳꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪒꪲ: xấu trở thành tốt |
| #1881 | ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚ | kữn kọp | — | Động từ | : |
| #1882 | ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚ | kữn kọp | tái hồi | Động từ | ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꪿ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: tái hồi bản cũ mường xưa |
| #1891 | ꪁꪳꪙ ꪎꪮꪉ ꪩꪳ꫁ꪣ | kữn sòng lựm | tái thế, tái sinhvh | Động từ | ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ ꪼꪜ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪳꪙ ꪎꪮꪉ ꪩꪳ꫁ꪣ: người chết đi chẳng tái thế |
| #1889 | ꪁꪳꪙ ꪔ꪿ꪱꪫ | kữn táo | — | Động từ | : |
| #1887 | ꪁꪳꪙ ꪨꪰꪉ | kữn lằng | quay trở lại | Động từ | ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪳꪙ ꪨꪰꪉ: ra đi không quay trở lại |
| #1888 | ꪁꪳꪙ ꪹꪜꪸꪙ | kữn pền | trở nên | Động từ | ꪁꪳꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪒꪲ: trở nên người tốt |
| #1883 | ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿ | kữn lau | quay lại | Động từ | ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪯꪲ: quay lại đi |
| #1884 | ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿ | kữn lau | sống lại | Động từ | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪐ꫁ꪱ ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿: trời mưa cỏ sống lại |
| #1885 | ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿ | kữn lau | hồi lại, hồi sinh | Động từ | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿: đất nước hồi lại; đất nước hồi sinh |
| #1890 | ꪁꪳꪙ ꪹꪫꪸꪙ | kữn vễn | — | Danh từ | : |
| #1914 | ꪁꪳꪚ | kựp | gang tay | Danh từ | ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪳꪚ: dài bằng gang tay |
| #1915 | ꪁꪳꪚ | kựp | đobằng gang tay | Danh từ | ꪁꪳꪚ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪝꪷꪙ: đo mặt bàn |
| #1865 | ꪁꪳꪣ | kữm | lạnh, giá | Tính từ | ꪁꪳꪣ ꪣꪳ: lạnh tay |