Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 39
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10689ꪢꪮꪉmòng—Chưa xác định—
#10693ꪢꪮꪉ ꪶꪄꪨꪀmòng khlốk—pyChưa xác định—
#10703ꪣꪮꪉ ꪙꪾ꫁mõng nặm—Chưa xác định—
#10709ꪣ꫁ꪮꪉmọng—pyChưa xác định—
#10712ꪣꪮꪚmọp—Chưa xác định—
#10720ꪶꪢ ꪒꪰꪉmồ đằng—Chưa xác định—
#10722ꪶꪣ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪯ꫁ꪀmỗ lộn ộc—Chưa xác định—
#10730ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪣ꫁ꪀmộc mộc—Chưa xác định—
#10735ꪶꪣ꫁ꪣmộm—mlChưa xác định—
#10736ꪶꪣ꫁ꪣ ꪋ꪿ꪺmộm chua—Chưa xác định—
#10740ꪶꪢ꪿ꪙmốn—Chưa xác định—
#10745ꪶꪢ꪿ꪙ ꪢꪮꪉmốn mòng—Chưa xác định—
#10751ꪶꪣꪙ ꪜꪀ꫁ꪮꪉmỗn pkỏng—Chưa xác định—
#10760ꪶꪢꪒmốt—Chưa xác định—
#10775ꪹꪢꪷ꫁ ꪄ꫁ꪮꪥmở khỏi—mlChưa xác định—
#10777ꪹꪣꪷ꫁mợ—Chưa xác định—
#10826ꪣꪴ꪿ꪙmun—Chưa xác định—
#10829ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪾꪚmun slặp—Chưa xác định—
#10831ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪮꪚmun slọp—Chưa xác định—
#10835ꪣꪴ꪿ꪉmung—vhChưa xác định—