Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 389
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11548ꪩ꫁ꪱꪫlạocuộnsợiChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cuộn sợi đỏ
#11549ꪩ꫁ꪱꪫlạovặn, vítChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪫ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: vạn đinh
#11550ꪩ꫁ꪱꪫlạoxoáyChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪩ꫁ꪱꪫ: nước xoáy
#11551ꪩ꫁ꪱꪫlạorítChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪫ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: rít thuốc lào
#11552ꪩ꫁ꪱꪫlạocuốn, rítChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪠꪉ: gió cuốn bụi mù
#11553ꪩ꫁ꪱꪫlạongốn, ngốn ngấuChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪐ꫁ꪱ: trâu ngốn cỏ
#11554ꪩ꫁ꪱꪫlạovậtChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁: gió giật ngọn cây
#11555ꪩ꫁ꪱꪫlạoquằn quặn, quằn quại Chưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪊꪸꪚ ꪩ꫁ꪱꪫ: bụng đau quằn quặn
#11556ꪩ꫁ꪱꪫ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿lạo kõ káyxoáy trôn ốcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿: nước xoáy trôn ốc
#11557ꪩ꫁ꪱꪫ ꪩꪰꪉlạo lẵngsănChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪵꪄꪙ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪩꪰꪉ: bắp tay săn
#11558ꪩ꫁ꪱꪫ ꪵꪖ꫁lạo thẻ—Chưa xác định—
#12081ꪩ꫁ꪺlụalụaChưa xác định
ꪩꪲ꫁ꪉ ꪩ꫁ꪺ: lụa lĩnh
#12133ꪩ꫁ꪺꪙluộntoànChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪩ꫁ꪺꪙ ꪕꪷ꪿ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: vườn toàn là rau cải
#12134ꪩ꫁ꪺꪙ ꪕꪰꪀluộn tặcrặt, chỉ toànChưa xác định
ꪩꪱꪒ ꪩ꫁ꪺꪙ ꪕꪰꪀ ꪕꪷ꪿ ꪜꪱ: chợt rặt những cá; chợ chỉ toàn là cá
#11680ꪩ꫁ꪽlặn—Chưa xác định—
#11681ꪩ꫁ꪽ ꪕꪰꪀlặn tặc—Chưa xác định—
#12410ꪪꪰꪉvằng—Chưa xác định—
#12421ꪪꪰꪒvắtcúmChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪪꪰꪒ: bị cúm
#12422ꪪꪰꪒ ꪼꪮvắt àynhức đầu sổ mũi, hắt hơi sổ mũiChưa xác định—
#12411ꪪꪰ꪿ꪉvắngvắngChưa xác định
ꪼꪜ ꪪꪰ꪿ꪉ: đi vắng