Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5786 | ꪑꪱ ꪩꪮꪙ | nhã lõn | chớ nên | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪩꪮꪙ ꪈꪲꪒ ꪵꪈꪉ: chớ nên kiêu ngạo |
| #5813 | ꪑꪱꪣ | nhãm | mùa | Danh từ | ꪎꪮꪉ ꪹꪭꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪀꪽ ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪮꪱ ꪀꪽ ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪘꪱꪫ: hai ta không lấy được nhau mùa hạ sẽ lấy nhau mùa đông |
| #5814 | ꪑꪱꪣ | nhãm | thuở, thờinghịch cảnh | Danh từ | ꪑꪱꪣ ꪹꪋꪱ꫁: thuở xưa |
| #5815 | ꪑꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪙ | nhãm họn | mùa nóng, mùa nực | Chưa xác định | — |
| #5816 | ꪑꪱꪣ ꪘꪱꪫ | nhãm nào | mùa lạnh | Chưa xác định | — |
| #5840 | ꪑꪱꪫ ꪑꪱꪫ | nhão nhão | nhao nhao, nhôn nhao | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪑꪱꪫ ꪑꪱꪫ ꪄꪳ꫁ꪙ: cả bản nhao nhao lên |
| #5867 | ꪼꪑ | nhãy | tãisợi mảnh | Chưa xác định | ꪼꪑ ꪐ꫁ꪱ ꪮꪮꪀ ꪔꪱꪀ: tãi gianh ra phơi |
| #5868 | ꪼꪑ ꪁꪫꪱꪣ | nhãy koãm | bắt lẽ | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪑ ꪁꪫꪱꪣ ꪀꪽ: hai người bắt lẽ nhau |
| #5828 | ꪵꪐꪉ | nhèng | túm | Chưa xác định | ꪵꪐꪉ ꪹꪎ꫁: túm áo |
| #5829 | ꪵꪐꪉ ꪵꪐꪉ | nhèng nhèng | — | Chưa xác định | — |
| #5914 | ꪵꪐ꪿ | nhé | xỏ, luồn | Chưa xác định | ꪵꪐ꪿ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪹꪄꪸꪣ: xỏ kim |
| #5915 | ꪵꪐ꪿ | nhé | đưabằng tay | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪣ ꪵꪐ꪿ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: mẹ đưa nắm cơm cho con |
| #5916 | ꪵꪐ꪿ | nhé | chìa, thò | Chưa xác định | ꪵꪐ꪿ ꪣꪳ: chìa tay; thò tay |
| #5830 | ꪵꪐ꪿ꪉ | nhéng | ngượng ngùng | Chưa xác định | ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪐ꪿ꪉ: nhiều người nhìn thấy ngượng ngùng |
| #5831 | ꪵꪐ꪿ꪉ ꪮꪱꪥ | nhéng ài | hổ thẹnvh | Chưa xác định | ꪙꪱꪉ ꪵꪐ꪿ꪉ ꪮꪱꪥ ꪹꪩꪱ꪿ ꪫꪱꪉ ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ: nàng hổ thẹn rời gót đi |
| #5937 | ꪐꪲ꪿ꪉ | nhíng | —đường dệt thổ cẩm | Chưa xác định | — |
| #5938 | ꪐꪲ꪿ꪉ | nhíng | rạn | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪐꪲ꪿ꪉ: bát rạn |
| #5939 | ꪐꪲ꪿ꪉ | nhíng | nhe, nhăn | Chưa xác định | ꪐꪲ꪿ꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: nhe răng; nhăn răng |
| #5940 | ꪐꪲ꪿ꪉ | nhíng | hé | Chưa xác định | ꪐꪲ꪿ꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪎꪸ ꪬꪺ: hé môi cười |
| #5941 | ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁ | nhíng nhửa | hạt bụi | Chưa xác định | ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪱ: hạt bụi vào mắt |