Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 388
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5786ꪑꪱ ꪩꪮꪙnhã lõnchớ nênChưa xác định
ꪑꪱ ꪩꪮꪙ ꪈꪲꪒ ꪵꪈꪉ: chớ nên kiêu ngạo
#5813ꪑꪱꪣnhãmmùaDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪹꪭꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪀꪽ ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪮꪱ ꪀꪽ ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪘꪱꪫ: hai ta không lấy được nhau mùa hạ sẽ lấy nhau mùa đông
#5814ꪑꪱꪣnhãmthuở, thờinghịch cảnhDanh từ
ꪑꪱꪣ ꪹꪋꪱ꫁: thuở xưa
#5815ꪑꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪙnhãm họnmùa nóng, mùa nựcChưa xác định—
#5816ꪑꪱꪣ ꪘꪱꪫnhãm nàomùa lạnhChưa xác định—
#5840ꪑꪱꪫ ꪑꪱꪫnhão nhãonhao nhao, nhôn nhaoChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪑꪱꪫ ꪑꪱꪫ ꪄꪳ꫁ꪙ: cả bản nhao nhao lên
#5867ꪼꪑnhãytãisợi mảnhChưa xác định
ꪼꪑ ꪐ꫁ꪱ ꪮꪮꪀ ꪔꪱꪀ: tãi gianh ra phơi
#5868ꪼꪑ ꪁꪫꪱꪣnhãy koãmbắt lẽChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪑ ꪁꪫꪱꪣ ꪀꪽ: hai người bắt lẽ nhau
#5828ꪵꪐꪉnhèngtúmChưa xác định
ꪵꪐꪉ ꪹꪎ꫁: túm áo
#5829ꪵꪐꪉ ꪵꪐꪉnhèng nhèng—Chưa xác định—
#5914ꪵꪐ꪿nhéxỏ, luồnChưa xác định
ꪵꪐ꪿ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪹꪄꪸꪣ: xỏ kim
#5915ꪵꪐ꪿nhéđưabằng tayChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪵꪐ꪿ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: mẹ đưa nắm cơm cho con
#5916ꪵꪐ꪿nhéchìa, thòChưa xác định
ꪵꪐ꪿ ꪣꪳ: chìa tay; thò tay
#5830ꪵꪐ꪿ꪉnhéngngượng ngùngChưa xác định
ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪐ꪿ꪉ: nhiều người nhìn thấy ngượng ngùng
#5831ꪵꪐ꪿ꪉ ꪮꪱꪥnhéng àihổ thẹnvhChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪵꪐ꪿ꪉ ꪮꪱꪥ ꪹꪩꪱ꪿ ꪫꪱꪉ ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ: nàng hổ thẹn rời gót đi
#5937ꪐꪲ꪿ꪉnhíng—đường dệt thổ cẩmChưa xác định—
#5938ꪐꪲ꪿ꪉnhíngrạnChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪐꪲ꪿ꪉ: bát rạn
#5939ꪐꪲ꪿ꪉnhíngnhe, nhănChưa xác định
ꪐꪲ꪿ꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: nhe răng; nhăn răng
#5940ꪐꪲ꪿ꪉnhínghéChưa xác định
ꪐꪲ꪿ꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪎꪸ ꪬꪺ: hé môi cười
#5941ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁nhíng nhửahạt bụiChưa xác định
ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪱ: hạt bụi vào mắt