Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11545 | ꪩ꪿ꪱꪫ | lao | phát | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪱꪫ ꪼꪭ꪿: phát nương |
| #11546 | ꪩ꪿ꪱꪫ | lao | bừa, phứa | Chưa xác định | ꪑꪾ꪿ ꪩ꪿ꪱꪫ ꪼꪜ: giữa bừa đi |
| #12076 | ꪩ꪿ꪺ ꪒꪲ꪿ꪙ | lua đín | củi đóm, củi đuốc | Chưa xác định | — |
| #12073 | ꪩ꪿ꪺ ꪶꪁ꪿ | lua kô | cây củi gỗ | Chưa xác định | — |
| #12074 | ꪩ꪿ꪺ ꪶꪁ꪿ | lua kô | củi lụt | Chưa xác định | — |
| #12156 | ꪩ꪿ꪺꪉ | luông | bươn | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪺꪉ ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: bươn qua mặt |
| #12157 | ꪩ꪿ꪺꪉ | luông | luỗng | Chưa xác định | ꪜꪺꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ ꪩ꪿ꪺꪉ ꪼꪣ꫁: mối đục luỗng cây |
| #4315 | ꪩ꪿ꪽ ꪕ꪿ꪽ, ꪹꪨꪷ꪿ꪣ ꪹꪔꪷ꪿ꪣ | lăn tăn, lớm tớm | mák sìu ók cho pày nẳng nả: trứng cá mọc lăn tăn mặt | Chưa xác định | — |
| #11679 | ꪩ꪿ꪽ ꪹꪚꪸꪒ | lăn bết | —một hình thức câu cắm đầu cần và dây câu xuống đáy sông | Chưa xác định | — |
| #11871 | ꪩ꫁ꪮꪀ | lọc | — | Chưa xác định | — |
| #11923 | ꪩ꫁ꪮꪉ | lọng | khe, cốc | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: khe suối |
| #11924 | ꪩ꫁ꪮꪉ | lọng | lũng, thung lũng | Chưa xác định | ꪶꪩꪉ ꪩ꫁ꪮꪉ: xuống lũng |
| #11925 | ꪩ꫁ꪮꪉ | lọng | úng | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ: mưa dầm ruộng úng |
| #11926 | ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ | lọng nặm | úng nước, úng thủy | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: ruộng úng nước |
| #11908 | ꪩ꫁ꪮꪙ | lọn | xuể | Chưa xác định | ꪹꪮꪸ꪿ ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪩ꫁ꪮꪙ: nhiều việc làm không xuể |
| #11889 | ꪩ꫁ꪮꪣ | lọm | rào | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪮꪣ ꪎꪺꪙ: rào vườn |
| #11890 | ꪩ꫁ꪮꪣ | lọm | quây | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ ꪮꪱꪚ: quây nhà tắm |
| #11881 | ꪩ꫁ꪮꪥ | lọi | nhẵn, tét | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪮꪥ ꪶꪖꪉ: nhẵn túi |
| #11882 | ꪩ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ | lọi hưỡn | trắng tay | Chưa xác định | ꪶꪨꪣ ꪵꪋꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ: thua bạc trắng tay |
| #11414 | ꪩ꫁ꪱ | lạ | suông, không | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩ꫁ꪱ: ngồi suông |