Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 387
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11545ꪩ꪿ꪱꪫlaophátChưa xác định
ꪩ꪿ꪱꪫ ꪼꪭ꪿: phát nương
#11546ꪩ꪿ꪱꪫlaobừa, phứaChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪩ꪿ꪱꪫ ꪼꪜ: giữa bừa đi
#12076ꪩ꪿ꪺ ꪒꪲ꪿ꪙlua đíncủi đóm, củi đuốcChưa xác định—
#12073ꪩ꪿ꪺ ꪶꪁ꪿lua kôcây củi gỗChưa xác định—
#12074ꪩ꪿ꪺ ꪶꪁ꪿lua kôcủi lụtChưa xác định—
#12156ꪩ꪿ꪺꪉluôngbươnChưa xác định
ꪩ꪿ꪺꪉ ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: bươn qua mặt
#12157ꪩ꪿ꪺꪉluôngluỗngChưa xác định
ꪜꪺꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ ꪩ꪿ꪺꪉ ꪼꪣ꫁: mối đục luỗng cây
#4315ꪩ꪿ꪽ ꪕ꪿ꪽ, ꪹꪨꪷ꪿ꪣ ꪹꪔꪷ꪿ꪣlăn tăn, lớm tớmmák sìu ók cho pày nẳng nả: trứng cá mọc lăn tăn mặtChưa xác định—
#11679ꪩ꪿ꪽ ꪹꪚꪸꪒlăn bết—một hình thức câu cắm đầu cần và dây câu xuống đáy sôngChưa xác định—
#11871ꪩ꫁ꪮꪀlọc—Chưa xác định—
#11923ꪩ꫁ꪮꪉlọngkhe, cốcChưa xác định
ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: khe suối
#11924ꪩ꫁ꪮꪉlọnglũng, thung lũngChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪩ꫁ꪮꪉ: xuống lũng
#11925ꪩ꫁ꪮꪉlọngúngChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ: mưa dầm ruộng úng
#11926ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁lọng nặmúng nước, úng thủyChưa xác định
ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: ruộng úng nước
#11908ꪩ꫁ꪮꪙlọnxuểChưa xác định
ꪹꪮꪸ꪿ ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪩ꫁ꪮꪙ: nhiều việc làm không xuể
#11889ꪩ꫁ꪮꪣlọmràoChưa xác định
ꪩ꫁ꪮꪣ ꪎꪺꪙ: rào vườn
#11890ꪩ꫁ꪮꪣlọmquâyChưa xác định
ꪩ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ ꪮꪱꪚ: quây nhà tắm
#11881ꪩ꫁ꪮꪥlọinhẵn, tétChưa xác định
ꪩ꫁ꪮꪥ ꪶꪖꪉ: nhẵn túi
#11882ꪩ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙlọi hưỡntrắng tayChưa xác định
ꪶꪨꪣ ꪵꪋꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ: thua bạc trắng tay
#11414ꪩ꫁ꪱlạsuông, khôngChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩ꫁ꪱ: ngồi suông