Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 387
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4944ꪎꪰꪉsằngnhốtChưa xác định
ꪎꪰꪉ ꪢꪴ: nhốt lợn
#7354ꪶꪔꪙtồnnhồiChưa xác định
ꪶꪔꪙ ꪹꪜꪸꪒ: nhồi vịt
#3393ꪶꪮ꪿ốnhồi gia vịChưa xác định
ꪶꪮ꪿ ꪜꪱ: nhồi gia vị vào cá
#6980ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪔꪾtếc tằmnhồi nhétChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪔꪾ ꪠ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪼꪕ꪿: nhồi nhét giẻ vào bao
#5934ꪑꪸꪒnhiệtnhồi, dồiChưa xác định
ꪑꪸꪒ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉ ꪻꪎ꪿ ꪢꪮꪙ: nhồi bông vào gối
#9208ꪶꪝ꪿ꪙpônnhổnướcChưa xác định
ꪶꪝ꪿ꪙ ꪙꪾ꫁ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nhổ nước xuống đất
#7758ꪶꪖ꪿ꪣthốmnhổChưa xác định
ꪶꪖ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ: nhổ nước bọt
#1574ꪶꪀ꪿ꪙkốnnhổvật toĐộng từ
ꪶꪀ꪿ꪙ ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: nhổ cọc rào
#11953ꪶꪨ꪿ꪀlốcnhổChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪱ: nhổ cỏ
#12817ꪬꪰꪀ ꪵꪮꪫhắc èonhổ bãoChưa xác định
ꪹꪣ꪿ꪥ ꪶꪔ ꪬꪰꪀ ꪵꪮꪫ: người mỏi nhổ bão
#13285ꪶꪭ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪱꪫhộn hạonhộn nhạoChưa xác định
ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ ꪶꪭ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪱꪫ: biên giới nhộn nhạo
#5229ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙsmộn smộnnhộn nhịpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ: người đi lại nhộn nhịp
#6221ꪵꪒ꫁đẻnhộngChưa xác định
ꪵꪒ꫁ ꪣ꫁ꪮꪙ: nhộng tằm
#8249ꪘꪮꪙnònnhộngongChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪵꪔꪙ: nhộng ong nghệ
#8165ꪘꪲ꪿ ꪘꪸꪣní niềmnhột, buồnChưa xác định
ꪀꪘ꪿ꪱꪀ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁ ꪘꪲ꪿ ꪘꪸꪣ: cù nách nhột; cù nách buồn
#3101ꪵꪮ꪿ ꪹꪖꪷꪉé thờngnhớChưa xác định
ꪵꪮ꪿ ꪹꪖꪷꪉ ꪹꪭꪙ: nhớ nhà
#4568ꪊꪳ꪿chứnhớChưa xác định
* ꪊꪳ꪿ ꪣꪳ꫁ ꪊꪳ꪿ ꪹꪚꪙ: nhớ ngày nhớ tháng
#4573ꪊꪳ꪿ ꪩꪳꪣchứ lữmnhớ chừngChưa xác định
ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪳ꫁ ꪊꪳ꪿ ꪩꪳꪣ: lâu ngày nhớ chừng
#4572ꪊꪳ꪿ ꪹꪩꪱ꪿chứ launhớ lạiChưa xác định
ꪊꪳ꪿ ꪹꪩꪱ꪿ ꪵꪔ꪿ ꪑꪰꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: nhớ lại hồi còn bé
#4539ꪊꪴꪉ ꪊꪳ꪿chùng chứnhớ nhungvhChưa xác định
ꪊꪴꪉ ꪊꪳ꪿ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: nhớ nhung quê nhà