Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5446 | ꪶꪏꪉ | sỗng | nhịn đói | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪶꪏꪉ ꪤꪴ꪿: nhịn đói không có gì ăn |
| #2687 | ꪹꪅꪷ꫁ | khợ | nhịu | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪫꪽ ꪣꪰꪀ ꪹꪅꪷ꫁: nói nhanh hay nhịu |
| #2692 | ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ | khợ sốp | nhịu mồm | đg. t. | ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ: nói nhịu mồm buồn cười |
| #11435 | ꪩꪱꪥ | lãi | nhọ | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪩꪱꪥ: nhọ má |
| #10591 | ꪢꪷ꫁ ꪢꪲ꫁ | mỏ mỉ | nhọ nồi | Chưa xác định | — |
| #3690 | ꪵꪉ꫁ ꪹꪘ꪿ꪥ | ngẹ nưới | nhọc nhằnvh | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪩꪮꪉ ꪵꪉ꫁ ꪹꪘ꪿ꪥ: nhọc nhằn trong lòng |
| #11726 | ꪵꪨꪣ | lèm | nhọn | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪵꪨꪣ: dao nhọn |
| #11727 | ꪵꪨꪣ ꪪꪲꪒ ꪪꪲꪒ | lèm vít vít | nhọn hoắt | Chưa xác định | ꪜꪱꪥ ꪬꪮꪀ ꪵꪨꪣ ꪪꪲꪒ ꪪꪲꪒ: ngọn giáo nhọn hoắt |
| #7466 | ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪲ | túm fì | nhọt | Chưa xác định | ꪶꪎ꫁ꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪲ: nặn nhọt |
| #9761 | ꪠꪲ | fì | nhọt, mụn | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪠꪲ: ngòi nhọt |
| #11061 | ꪤꪱꪒ ꪜꪴꪚ | dát púp | nhỏ giọt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪤꪱꪒ ꪜꪴꪚ: nước rơi nhỏ giọt |
| #7534 | ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ | tưa nọi | nhỏ giọt | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪬ꫁ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: tiền cho nhỏ giọt |
| #11752 | ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ | lệc nọi | nhỏ nhặt, nhỏ mọn, vụn vặt | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪋꪫꪸ꫁ꪙ ꪐꪷ꫁ ꪑꪰꪒ ꪋꪫꪸ꫁ꪙ ꪫꪴ꫁ꪙ ꪫꪰꪒ: |
| #11222 | ꪥ꪿ꪮꪥ ꪥ꪿ꪮꪥ | doi doi | nhỏ nhẻ | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪥ꪿ꪮꪥ ꪥ꪿ꪮꪥ: ăn nhỏ nhẻ |
| #8119 | ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ | nem nem | nhỏ nhẻ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ: ăn nói nhỏ nhẻ |
| #8225 | ꪙ꫁ꪮꪥ | nọi | nhỏ, bé, mọn | Chưa xác định | ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ: ngôi nhà nhỏ |
| #11058 | ꪤꪱꪒ | dát | nhỏ, rỏ | Chưa xác định | ꪤꪱꪒ ꪤꪱ ꪻꪎ꪿ ꪒꪰꪉ: nhỏ thuốc vào mũi |
| #11223 | ꪥ꫁ꪮꪥ | dọi | nhỏ, rỏ, rớt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪶꪩꪉ: nước nhỏ xuống |
| #1280 | ꪀꪤ꫁ꪱꪣ ꪀꪤꪳꪀ | kdảm kdứk | nhố nhăng | Tính từ | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪀꪤ꫁ꪱꪣ ꪀꪤꪳꪀ: cô nàng nhố nhăng |
| #5421 | ꪶꪎꪙ ꪎ꫁ꪱꪫ | sồn sảo | nhốn nháo | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪎꪙ ꪎ꫁ꪱꪫ: người chạy nhốn nháo |