Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11644 | ꪩꪾ | lẵm | đềutrộn, pha | Chưa xác định | ꪁꪫꪱ ꪻꪬ꫁ ꪩꪾ: trộn cho đều |
| #11648 | ꪩꪾ ꪁꪲꪉ | lẵm kĩng | — | Chưa xác định | — |
| #11650 | ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ | lẵm mo | thân người | Chưa xác định | ꪵꪕꪀ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪼꪢ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: đo thân người may quần áo |
| #11651 | ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ | lẵm mo | bản thân | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪹꪊꪱ꫁ ꪬꪱꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ: bản thân mình tự gây ra |
| #11649 | ꪩꪾ ꪩꪮꪥ | lẵm lõi | bõ bèn | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳꪉ ꪩꪾ ꪩꪮꪥ ꪎꪰꪉ: ăn một bát cơm bõ bèn gì |
| #11647 | ꪩꪾ ꪶꪁꪙ | lẵm kỗn | thân người, con người | Chưa xác định | ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪩꪾ ꪶꪁꪙ: dài bằng thân người |
| #11652 | ꪩꪾ ꪶꪔ | lẵm tồ | — | Chưa xác định | — |
| #11645 | ꪩꪾ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ | lẵm báu lẽ | bất thình lình, thình lình, bất thần | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪶꪩꪉ: bất thình lình trời đổ mưa |
| #11646 | ꪩꪾ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ | lẵm báu lẽ | đột nhiên, bỗng nhiên, tự dưng | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ ꪎꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ ꪹꪒꪷꪣ ꪀꪽ: đột nhiên hai chiếc xe đâm nhau |
| #11696 | ꪩꪾꪚ | lặp | mài | Chưa xác định | ꪩꪾꪚ ꪣꪲꪒ: mài dao |
| #11697 | ꪩꪾꪚ | lặp | khuất | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪩꪾꪚ ꪝꪴ: mặt trời khuất núi |
| #11703 | ꪩꪾꪚ ꪏ꪿ꪺꪙ | lặp suôn | giấu giếm | Chưa xác định | ꪩꪾꪚ ꪏ꪿ꪺꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: giấu giếm của cải |
| #11704 | ꪩꪾꪚ ꪏ꪿ꪺꪙ | lặp suôn | vụng trộm, lén lút | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪩꪾꪚ ꪏ꪿ꪺꪙ: đi vụng trộm; đi lén lút |
| #11699 | ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉ | lặp lằng | sau lưng | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉ: đứng sau lưng |
| #11700 | ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉ | lặp lằng | lén lút | Chưa xác định | ꪕꪷ꪿ ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪗ꪿ꪥ: chỉ lén lút làm thôi |
| #11698 | ꪩꪾꪚ ꪩꪱꪙ | lặp lãn | thấp thoáng | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪩꪾꪚ ꪩꪱꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: thấy người thấp thoáng ở chân núi |
| #11701 | ꪩꪾꪚ ꪩꪲ꫁ | lặp lị | khuất nẻo | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪩꪾꪚ ꪩꪲ: bản khuất nẻo |
| #11702 | ꪩꪾꪚ ꪹꪉꪱ | lặp ngãu | khuất bóng | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩꪾꪚ ꪹꪉꪱ: ngồi khuất bóng |
| #11653 | ꪩꪾ꪿ | lăm | — | Chưa xác định | — |
| #11655 | ꪩꪾ꪿ ꪒꪴ | lăm đù | — | Chưa xác định | — |