Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12216 | ꪹꪩꪀ | lượk | nhặt | Chưa xác định | ꪹꪩꪀ ꪠꪰꪀ: nhặt rau |
| #2031 | ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪸ꪿ | kếp khía | nhặt nhạnh, lượm lặt | Động từ | ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪸ꪿ ꪹꪕ꪿ ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: nhặt nhạnh từng hạt thóc |
| #404 | ꪹꪚꪱ | bàu | nhẹ | Tính từ | ꪬꪱꪚ ꪹꪚꪱ: gánh nhẹ |
| #407 | ꪹꪚꪱ ꪯꪥꪮꪒ | bàu odọt | nhẹ bỗng | Tính từ | ꪬꪷ꪿ ꪁꪺꪙ ꪹꪚꪱ ꪯꪥꪮꪒ: bao thuốc nhẹ bỗng |
| #4014 | ꪻꪊ ꪹꪚꪱ | chàư bàu | nhẹ dạ | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪹꪚꪱ ꪣꪰꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪩ: nhẹ dạ hay mắc lừa |
| #8502 | ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ | pák ón | nhẹ lời | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪹꪎꪱ꪿: không chịu nhẹ lời với ai |
| #409 | ꪹꪚꪱ ꪶꪔ | bàu tồ | nhẹ người | Tính từ | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪻꪎ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪚꪱ ꪶꪔ: uống thuốc vào thấy nhẹ người |
| #405 | ꪹꪚꪱ ꪚꪱꪉ | bàu bàng | nhẹ nhõm, nhẹ mình | Tính từ | ꪼꪜ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ ꪚꪱꪉ: đi không nhẹ nhõm |
| #406 | ꪹꪚꪱ ꪄꪤꪮꪉ | bàu khdòng | nhẹ tênh | Tính từ | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ ꪄꪤꪮꪉ: con bé nhẹ tênh |
| #408 | ꪹꪚꪱ ꪶꪖꪉ | bàu thồng | nhẹ túi | Tính từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ ꪹꪚꪱ ꪶꪖꪉ: không làm ra nhẹ túi |
| #13242 | ꪶꪭ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ | hộc hại | nhếc nhác | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: nhà cửa nhếc nhác |
| #503 | ꪛꪥꪳ꫁ ꪛꪥꪰ꪿ꪉ | ꪛꪥꪳ꫁ ꪛꪥꪰ꪿ꪉ | nhếc nhác, nhem nhuốc | Tính từ | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪛꪥꪳ꫁ ꪛꪥꪰ꪿ꪉ: quần áo nhếch nhác |
| #4704 | ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪀ | sạk sạk | nhễ nhại | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪀ: mồi hôi nhễ nhại |
| #5167 | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ | síng sào | nhện | Chưa xác định | ꪻꪥ ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ: tơ nhện |
| #8945 | ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙ | piếk pện | nhệu nhạo, nhẽo, nhèo | Chưa xác định | ꪣꪱꪉ ꪹꪐ꪿ ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙ: bắp thịt nhệu nhạo |
| #8240 | ꪙꪮꪀ | nọk | nhỉ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ ꪙꪮꪀ!: làm thế thôi nhỉ! |
| #5213 | ꪏꪩꪷ | slõ | nhị | Chưa xác định | ꪎꪲ ꪏꪩꪷ: kéo nhị |
| #5262 | ꪏꪮꪥ | sõi | nhị | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪏꪮꪥ ꪹꪨꪉ: hoa nhị vàng |
| #5264 | ꪏꪮꪥ ꪎꪲꪙ | sõi sìn | nhị mượtvh | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪏꪮꪥ ꪎꪲꪙ: hoa trắng nhị mượt |
| #3600 | ꪮꪳꪒ | ứt | nhịn | Chưa xác định | ꪮꪳꪒ ꪁꪺꪙ: nhịn thuốc |