Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 384
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12144ꪩꪺꪉluỗngmặtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪺꪉ ꪜꪲ꫁ꪙ: mặt trái vải
#12145ꪩꪺꪉluỗnghướng, cáchChưa xác định
ꪡꪽ ꪩꪺꪉ ꪼꪜ: mở hướng đi
#12146ꪩꪺꪉluỗngcung cáchChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: cung cách làm ăn
#12147ꪩꪺꪉluỗngđườngChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪶꪁꪙ: đường đời
#12148ꪩꪺꪉluỗngđạoChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪙ: đạo làm người
#12149ꪩꪺꪉluỗngthói, nết, nếpChưa xác định
* ꪩꪺꪉ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿: thói ăn nết ở
#12150ꪩꪺꪉluỗngsựChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪼꪜ ꪣꪱ: sự đi lại
#12151ꪩꪺꪉ ꪁꪮꪙ ꪚꪲꪙluỗng kõn bìnsao sahiện tượngChưa xác định—
#12152ꪩꪺꪉ ꪒꪸꪫluỗng điềuphiến diệnChưa xác định
ꪵꪩ ꪩꪺꪉ ꪒꪸꪫ: nhìn phiến diện
#12154ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉluỗng tãngđường lốiChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪉ ꪒ꫁ꪱꪉ: đường lối của Đảng
#12155ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉluỗng tãngchính sáchChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ: chính sách của Nhà nước
#12153ꪩꪺꪉ ꪨ꫁ꪺluỗng lủagiai nhânChưa xác định—
#12160ꪩꪺꪒluộtluậtChưa xác định
ꪠꪲꪒ ꪩꪺꪒ: trái luật
#12161ꪩꪺꪒ ꪨꪲ꪿luột líluật lệChưa xác định—
#12132ꪩꪺꪣluỗmquyệnChưa xác định
* ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪩꪺꪣ ꪬꪺ: mặt quyện vào đầu; mật ngọt đắm ruồi
#11678ꪩꪽlẵnsặtcâyChưa xác định—
#11640ꪩꪾlẵmcâydàiChưa xác định
ꪩꪾ ꪮ꫁ꪮꪥ: cây mía
#11641ꪩꪾlẵmkhẩuChưa xác định
ꪩꪾ ꪶꪮ꪿ꪉ: khẩu súng
#11642ꪩꪾlẵmthanh, khúcChưa xác định
ꪩꪾ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: thanh sắt
#11643ꪩꪾlẵmcáito và dàiChưa xác định
ꪩꪾ ꪵꪄꪙ: cái tay