Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 384
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3810ꪹꪉꪷꪙngỡnbạcChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪥ ꪹꪉꪷꪙ: dây chuyền bạc
#3813ꪹꪉꪷꪙ ꪭ꫁ꪱꪫngỡn hạo—đồng bạc đông dươngChưa xác định—
#3815ꪹꪉꪷꪙ ꪄꪺꪉngỡn khuồngbạc thiêngChưa xác định—
#3814ꪹꪉꪷꪙ ꪄꪱꪫngỡn khàobạc trắngChưa xác định—
#3811ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾngỡn kẵmtiền bạcChưa xác định
* ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾ ꪙ꫁ꪮꪥ, ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪻꪐ꪿: tiền bạc nhỏ, danh dự lớn
#3812ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾngỡn kẵmvàng bạcChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾ ꪼꪫ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪵꪀꪒ: vàng bạc để đầy két
#3816ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙngỡn muntiền lẻChưa xác định—
#3817ꪹꪉꪷꪙ ꪉꪱngỡn ngãbạc mãChưa xác định—
#3818ꪹꪉꪷꪙ ꪙ꫁ꪮꪥngỡn nọi—Chưa xác định—
#3819ꪹꪉꪷꪙ ꪜꪸ꪿ꪫngỡn piếu—Chưa xác định—
#3820ꪹꪉꪷꪙ ꪜꪮꪀngỡn pókvòng bạcChưa xác định—
#3822ꪹꪉꪷꪙ ꪎꪮꪥngỡn sòibạc thoiChưa xác định—
#3821ꪹꪉꪷꪙ ꪵꪪꪙngỡn vènnhẫn bạcChưa xác định—
#3823ꪹꪉꪷꪚngợphốctoChưa xác định
ꪹꪉꪷꪚ ꪒ꪿ꪱꪙ: hốc đá
#3824ꪹꪉꪷꪚngợpbẫy hộpChưa xác định—
#3856ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀngực ngựcthình thịchChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ: tim đập thình thịch
#3857ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀngực ngựclăm lẳmChưa xác định
ꪄꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪩꪾ ꪶꪮ꪿ꪉ: giữ lăm lẳm khẩu súng
#3858ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀngực ngực—Chưa xác định—
#5790ꪑ꪿ꪱꪥnhaivỡdo lũ lụtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪢ꫁ꪱ ꪁꪽ ꪘꪮꪉ ꪑ꪿ꪱꪥ: lũ vỡ bờ ao
#5791ꪑ꪿ꪱꪥnhairờiChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪑ꪿ꪱꪥ: nắm cơm rời