Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4950 | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣ | sắng koãm | nhắn tin | Chưa xác định | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪬꪱ ꪩꪴꪀ: nhắn tin cho con |
| #13044 | ꪬꪲꪚ | híp | nhắp | Chưa xác định | ꪬꪲꪚ ꪹꪨꪱ꫁: nhắp rượu |
| #11804 | ꪩꪲ꫁ꪣ | lịm | nhắp | Chưa xác định | ꪩꪲ꫁ꪣ ꪤꪱ: nhắp thuốc |
| #5946 | ꪑꪲꪉ | nhĩng | nhằm | Chưa xác định | ꪑꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪚꪸ: nhằm súng vào bia |
| #12388 | ꪼꪫ꫁ | vạy | nhằm | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪒꪲ ꪹꪏ: học nhằm làm việc tốt hơn |
| #5879 | ꪐꪾ꫁ | nhẳm | nhằn | Chưa xác định | ꪐꪾ꫁ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: nhằn hạt dưa |
| #8363 | ꪘ꪿ꪺꪉ | nuống | nhằng | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: hai đầu dây nhằng vào nhau |
| #8350 | ꪙꪴꪣ ꪹꪙ | nũm nữa | nhằng nhịt, chằng chịtcây thân dây | Chưa xác định | ꪹꪋ ꪹꪄꪉ ꪁꪾ ꪙꪴꪣ ꪹꪙ: dây tơ hồng nhằng nhịt |
| #9722 | ꪵꪡꪀ ꪵꪡꪀ | fẹk fẹk | nhẵnnói với trẻ | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪡꪀ ꪵꪡꪀ ꪵꪩ꫁ꪫ: bánh hết nhẵn rồi |
| #2863 | ꪀꪸ꫁ꪉ | kiểng | nhẵn | Chưa xác định | ꪀꪸ꫁ꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪝꪱꪫ: nhẵn như bào |
| #2865 | ꪀꪸ꫁ꪉ ꪋꪴ꫁ꪥ | kiểng chụi | nhẵn | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪋꪴ꫁ꪥ: nhẵn thức ăn |
| #2868 | ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪽ | kiểng mẵn | nhẵn bóng | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪽ: mặt bàn nhẵn bóng |
| #2870 | ꪀꪸ꫁ꪉ ꪏꪲꪒ | kiểng sịt | nhẵn nhụi | Chưa xác định | ꪘꪺꪒ ꪵꪖ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪏꪲꪒ: râu cạo nhẵn nhụi |
| #2867 | ꪀꪸ꫁ꪉ ꪁꪴ꫁ꪥ | kiểng kụi | nhẵn thín | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪵꪎ꪿ꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪁꪴ꫁ꪥ: đầu húi nhẵn thín |
| #7762 | ꪶꪖꪉ ꪹꪜꪱ꪿ | thồng páu | nhẵn túi | Chưa xác định | ꪶꪤ꪿ꪉ ꪊ꪿ꪱꪥ ꪨꪱꪥ ꪶꪖꪉ ꪹꪜꪱ꪿: tiêu pha nhiều nhẵn túi |
| #11881 | ꪩ꫁ꪮꪥ | lọi | nhẵn, tét | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪮꪥ ꪶꪖꪉ: nhẵn túi |
| #8796 | ꪵꪜꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪉ꪿ꪱꪥ | pék báu ngai | nhặng xị, nhặng bộ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪜꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪉ꪿ꪱꪥ: ăn nói nhặng xị |
| #7690 | ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ | thí nhặt | nhặt | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪎꪱꪙ ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ: phên đan nhặt |
| #2026 | ꪹꪀꪸꪚ | kếp | nhặt | Động từ | ꪹꪀꪸꪚ ꪼꪒ꫁ ꪄꪮꪉ ꪶꪔ꪿ꪀ: nhặt được của rơi |
| #5274 | ꪎ꫁ꪮꪣ | sỏm | nhặtrau cỏ | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪣ ꪠꪰꪀ ꪶꪚ꫁ꪉ: nhặt rau muống |