Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 382
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12120ꪩꪴ꪿ꪣlum—Chưa xác định—
#12084ꪩꪴ꪿ꪥluicùnChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪩꪴ꪿ꪥ: lưỡi dao cùn
#12068ꪩꪴ꫁lụbứacây, mủ vàngChưa xác định—
#12069ꪩꪴ꫁lụ—Chưa xác định—
#12071ꪩꪴ꫁ ꪎꪸꪫlụ siềuthất bátChưa xác định
ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ ꪩꪴ꫁ ꪎꪸꪫ: ruộng nương thất bát; mùa màng thất bát
#12070ꪩꪴ꫁ ꪣꪺlụ mũamất mùaChưa xác định—
#12127ꪩꪴ꫁ꪉlụngnơi sơ tán trong rừngChưa xác định—
#12121ꪩꪴ꫁ꪣ ꪩ꫁ꪱꪣlụm lạmtrệu trạo, trếu tráo, nhếu nháoChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪩꪴ꫁ꪣ ꪩ꫁ꪱꪣ: đau răng nhai trệu trạo
#12085ꪩꪴ꫁ꪥlụixôngChưa xác định
ꪩꪴ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: xông vào nhà
#11864ꪩꪷlõ—Chưa xác định—
#11865ꪩꪷlõlòChưa xác định
ꪩꪷ ꪠꪮꪉ: lò vôi
#11866ꪩꪷ ꪩꪷlõ lõhong hóngChưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪩꪷ ꪩꪷ: hong hóng đợi con
#11867ꪩꪷ꫁lọbìnhChưa xác định
ꪩꪷ꫁ ꪚꪮꪀ: lọ hoa; bình hoa
#11869ꪩꪷ꫁ ꪠ꫁ꪱꪥlọ fảicon cúiChưa xác định—
#11868ꪩꪷ꫁ ꪵꪩ꫁lọ lẹnhả nhớtChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪩꪷ꫁ ꪵꪩ꫁: ăn nói nhả nhớt
#11777ꪩꪸlĩaliếmChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪩꪸ ꪝꪲ: mèo liếm mỡ
#11778ꪩꪸ ꪶꪀ꫁ꪙlĩa kổnliếm gótliếm đítChưa xác định
ꪩꪸ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪫꪱꪙ ꪝꪷ꪿: liếm gót quan thầy
#11787ꪩꪸꪉliễngvănvê cho xoắn lạiĐộng từ
ꪩꪸꪉ ꪹꪠꪷ꫁ꪉ: văn sáp ong
#11783ꪩꪸꪙ ꪝꪱꪙliễn pãnniết bànChưa xác định—
#11793ꪩꪸꪚliệp—Chưa xác định—