Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12120 | ꪩꪴ꪿ꪣ | lum | — | Chưa xác định | — |
| #12084 | ꪩꪴ꪿ꪥ | lui | cùn | Chưa xác định | ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪩꪴ꪿ꪥ: lưỡi dao cùn |
| #12068 | ꪩꪴ꫁ | lụ | bứacây, mủ vàng | Chưa xác định | — |
| #12069 | ꪩꪴ꫁ | lụ | — | Chưa xác định | — |
| #12071 | ꪩꪴ꫁ ꪎꪸꪫ | lụ siều | thất bát | Chưa xác định | ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ ꪩꪴ꫁ ꪎꪸꪫ: ruộng nương thất bát; mùa màng thất bát |
| #12070 | ꪩꪴ꫁ ꪣꪺ | lụ mũa | mất mùa | Chưa xác định | — |
| #12127 | ꪩꪴ꫁ꪉ | lụng | nơi sơ tán trong rừng | Chưa xác định | — |
| #12121 | ꪩꪴ꫁ꪣ ꪩ꫁ꪱꪣ | lụm lạm | trệu trạo, trếu tráo, nhếu nháo | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪩꪴ꫁ꪣ ꪩ꫁ꪱꪣ: đau răng nhai trệu trạo |
| #12085 | ꪩꪴ꫁ꪥ | lụi | xông | Chưa xác định | ꪩꪴ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: xông vào nhà |
| #11864 | ꪩꪷ | lõ | — | Chưa xác định | — |
| #11865 | ꪩꪷ | lõ | lò | Chưa xác định | ꪩꪷ ꪠꪮꪉ: lò vôi |
| #11866 | ꪩꪷ ꪩꪷ | lõ lõ | hong hóng | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪩꪷ ꪩꪷ: hong hóng đợi con |
| #11867 | ꪩꪷ꫁ | lọ | bình | Chưa xác định | ꪩꪷ꫁ ꪚꪮꪀ: lọ hoa; bình hoa |
| #11869 | ꪩꪷ꫁ ꪠ꫁ꪱꪥ | lọ fải | con cúi | Chưa xác định | — |
| #11868 | ꪩꪷ꫁ ꪵꪩ꫁ | lọ lẹ | nhả nhớt | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪩꪷ꫁ ꪵꪩ꫁: ăn nói nhả nhớt |
| #11777 | ꪩꪸ | lĩa | liếm | Chưa xác định | ꪵꪣꪫ ꪩꪸ ꪝꪲ: mèo liếm mỡ |
| #11778 | ꪩꪸ ꪶꪀ꫁ꪙ | lĩa kổn | liếm gótliếm đít | Chưa xác định | ꪩꪸ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪫꪱꪙ ꪝꪷ꪿: liếm gót quan thầy |
| #11787 | ꪩꪸꪉ | liễng | vănvê cho xoắn lại | Động từ | ꪩꪸꪉ ꪹꪠꪷ꫁ꪉ: văn sáp ong |
| #11783 | ꪩꪸꪙ ꪝꪱꪙ | liễn pãn | niết bàn | Chưa xác định | — |
| #11793 | ꪩꪸꪚ | liệp | — | Chưa xác định | — |