Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12226 | ꪹꪨ꫁ꪣ ꪀꪤꪱꪚ ꪀꪤꪱꪚ | lưởm kdáp kdáp | nhấp nháy, hấp háy | Chưa xác định | ꪵꪓꪙ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪀꪤꪱꪚ ꪀꪤꪱꪚ: đèn nhấp nháy |
| #11400 | ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸꪒ | lả liết | nhấp nhôvh | Chưa xác định | ꪼꪨ ꪶꪩꪉ ꪡꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸꪒ: trôi theo sóng nhấp nhô |
| #6334 | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ | đỉn tứng tứng | nhấp nhổm | Chưa xác định | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: nhấp nhổm muốn về nhà |
| #1835 | ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒ | kuột, kuột | nhấp nhổm | Tính từ | ꪹꪜꪸꪙ ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒ ꪵꪮ꪿ ꪹꪣ ꪹꪭꪙ: nhấp nhổm muốn về nhà |
| #3703 | ꪹꪈꪸꪒ | ngết | nhất | Chưa xác định | ꪖꪳ꪿ ꪹꪈꪸꪒ: thứ nhất |
| #8103 | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪉ | năng tễng | nhất | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪕ꫁ ꪣꪽ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪉ: ăn nói thì nó nhất |
| #5638 | ꪎꪴꪒ | sút | nhất | Chưa xác định | ꪘꪮꪉ ꪜꪱ ꪵꪕ꫁ ꪎꪴꪒ ꪣꪽ: ao cá thì nhất nó |
| #5650 | ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ | sút fạ | nhất hạng | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪱꪙ ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ: lười nhất hạng |
| #4620 | ꪹꪊ꫁ꪉ | chưởng | nhất phẩm | Chưa xác định | — |
| #5612 | ꪎ꪿ꪺꪙ | suốn | nhất quyếtvh | Chưa xác định | — |
| #11011 | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ | dan nưng | nhất thời | Chưa xác định | ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: đói kém nhất thời |
| #2669 | ꪶꪄ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣ | khống koãm | nhất trí | Tính từ | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪶꪄ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣ: hai bên nhất trí |
| #9136 | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪘ꫁ꪱ | pọm nả | nhất tề | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: nhất tề đứng lên |
| #11987 | ꪶꪨꪉ | lồng | nhầm | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪶꪨꪉ: viết nhầm |
| #11990 | ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁ | lồng lổ | nhầm lẫn, lẫn lộn | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁: nhầm lẫn tiền nong |
| #10915 | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣꪀ | mưn mượk | nhầy nhụa | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣ꫁: đường nhầy nhụa |
| #5382 | ꪶꪏꪀ ꪹꪏꪸꪀ | sộk sệk | nhầy nhụa | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪏꪀ ꪹꪏꪸꪀ: đường đi nhầy nhụa |
| #9666 | ꪡꪾ꪿ | făm | nhẩm | Chưa xác định | ꪡꪾ꪿ ꪶꪔ ꪶꪎ꪿: nhẩm con số |
| #12433 | ꪵꪪꪙ ꪣꪳ | vèn mữ | nhẫn | Chưa xác định | ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: nhẫn vàng |
| #3821 | ꪹꪉꪷꪙ ꪵꪪꪙ | ngỡn vèn | nhẫn bạc | Chưa xác định | — |