Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 381
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3693ꪵꪉ꫁ꪙngẹnưỡnChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪙ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: ưỡn ngực
#3694ꪵꪉ꫁ꪙngẹnphưỡnChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪙ ꪜꪴꪣ: phưỡn bụng
#3695ꪵꪉ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ngẹn pẻ—Chưa xác định—
#3696ꪵꪉ꫁ꪫngẹoníuChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪫ ꪹꪎ꫁: níu áo
#3697ꪵꪉ꫁ꪫngẹovịnChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪫ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: vịn cành cây
#3698ꪵꪉꪚngẹphốc hàm ếchnhỏChưa xác định—
#3699ꪵꪉꪚ ꪵꪉngẹp ngẽ—Chưa xác định—
#3687ꪵꪉngẽquýtcâyChưa xác định—
#3688ꪵꪉngẽ—người cùng với "mo" chuyên về lễ nghi, tôn giáoChưa xác định—
#3702ꪹꪈꪸ꪿ꪉ ꪹꪈꪸ꪿ꪉngếng ngếngăng ẳng, oăng oẳngChưa xác định
ꪢꪱ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪹꪈꪸ꪿ꪉ ꪹꪈꪸ꪿ꪉ: chó kêu ăng ẳng
#3703ꪹꪈꪸꪒngếtnhấtChưa xác định
ꪖꪳ꪿ ꪹꪈꪸꪒ: thứ nhất
#3700ꪹꪉꪸngễnghềChưa xác định
ꪹꪉꪸ ꪚꪮꪀ ꪎꪳ: nghề dạy học
#3701ꪹꪉꪸngễtháChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪹꪉꪸ ꪎꪰꪉ!: ra thá gì!
#3706ꪈꪸ꫁ngỉanghĩaChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪣꪲ ꪈꪸ꫁: âm có nghĩa
#3707ꪈꪸ꫁ngỉanghĩa líChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪲ ꪈꪸ꫁ ꪎꪰꪉ: việc nhỏ nhặt có nghĩa lí gì
#3708ꪉꪸ꫁ngịatình nghĩaChưa xác định
ꪉꪸ꫁ ꪠꪺ ꪣꪸ: tình nghĩa vợ chồng
#3710ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪙngịc ngõnphản nghịchChưa xác định
ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪙ ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ: phản nghịch chế độ
#3709ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪀngịc ngọkphát minh, phát kiếnChưa xác định—
#3724ꪉꪲꪚngịp—Chưa xác định—
#3729ꪉꪲ꫁ꪫngịugạo, gòncâyChưa xác định—