Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9252 | ꪹꪜꪷꪀ | pớk | nhả | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪜꪷꪀ: |
| #11868 | ꪩꪷ꫁ ꪵꪩ꫁ | lọ lẹ | nhả nhớt | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪩꪷ꫁ ꪵꪩ꫁: ăn nói nhả nhớt |
| #941 | ꪁꪱꪥ | kãi | nhả, nhè | Động từ | *ꪀꪳꪙ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪁꪱꪥ ꪮꪮꪀ: nuốt không được nôn ra; nuốt không trôi |
| #7166 | ꪕ꪿ꪮꪥ | toi | nhảy | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪵꪣ꪿: trâu nhảy cái |
| #6340 | ꪒꪲꪒ | đít | nhảy | Chưa xác định | ꪒꪲꪒ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪭ꫁ꪺ: nhảy qua rào |
| #2316 | ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ | khdộc khdang | nhảy chồm chồm | đg. t. | ꪵꪏ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ: múa nhảy chồm chồm |
| #11247 | ꪤ꫁ꪮꪙ | dỏn | nhảy cẫng | Chưa xác định | ꪹꪎ꪿ꪉ ꪨꪱꪥ ꪤ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: sướng quá nhảy cẫng lên |
| #6344 | ꪒꪲꪒ ꪹꪋꪀ | đít chượk | nhảy dây | Chưa xác định | — |
| #11250 | ꪤ꫁ꪮꪙ ꪵꪏ | dỏn sẽ | nhảy múa | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪤ꫁ꪮꪙ ꪵꪏ: các em nhảy múa |
| #6355 | ꪒꪲꪒ ꪵꪕꪫ | đít tẽo | nhảy nhót | Chưa xác định | — |
| #6347 | ꪒꪲꪒ ꪶꪤ꪿ꪀ | đít dốc | nhảy phốc | Chưa xác định | ꪒꪲꪒ ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nhảy phốc xuống đất |
| #6352 | ꪒꪲꪒ ꪡꪰꪒ | đít fặt | nhảy tót | Chưa xác định | ꪒꪲꪒ ꪡꪰꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪥꪉ: nhảy tót lên giường |
| #6354 | ꪒꪲꪒ ꪝꪳꪒ | đít pựt | nhảy tót | Chưa xác định | ꪒꪲꪒ ꪝꪳꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: nhảy tót vào rừng |
| #6356 | ꪒꪲꪒ ꪕꪳ꫁ | đít tự | nhảy xồ | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪒꪲꪒ ꪕꪳ꫁ ꪮꪮꪀ: chó nhảu xồ ra |
| #6346 | ꪒꪲꪒ ꪤꪱꪒ | đít dát | nhảy xổ | Chưa xác định | ꪒꪲꪒ ꪤꪱꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: nhảy xổ vào nhà |
| #5954 | ꪑꪷ | nhõ | nhấc, nhắc, bê | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪬꪱꪚ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪚ꪿ꪱ: nhấc gánh lên vai |
| #5878 | ꪐꪾ꫁ | nhẳm | nhấm | Chưa xác định | ꪵꪣꪉ ꪎꪱꪚ ꪐꪾ꫁ ꪊꪸ꫁: gián nhấm giấy |
| #11059 | ꪤꪱꪒ ꪁꪷ | dát kõ | nhấp giọng | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁ ꪤꪱꪒ ꪁꪷ: uống nước nhấp họng |
| #5559 | ꪎꪴ꪿ꪥ ꪎꪴ꪿ꪥ | súi súi | nhấp nháy | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪔꪱ ꪎꪴ꪿ꪥ ꪎꪴ꪿ꪥ: mắt nhấp nháy |
| #8749 | ꪝꪾꪚ ꪀꪤꪱꪚ ꪀꪤꪱꪚ | pặp kdáp kdáp | nhấp nháy | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪝꪾꪚ ꪀꪤꪱꪚ ꪀꪤꪱꪚ: mắt nhấp nháy |