Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 380
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3672ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀngắm dạkkhó nghĩChưa xác định
ꪐ꫁ꪽ ꪭꪳ ꪹꪚꪱ꪿ ꪐ꫁ꪽ ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: nhận hay không nhận khó nghĩ quá
#3677ꪈꪾ꪿ ꪠꪳꪒngắm fứt—Chưa xác định—
#3673ꪈꪾ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥngắm hạiái ngạiChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪣꪽ: ái ngại thay anh ấy
#3678ꪈꪾ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉngắm koảngsuy rộngChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪨꪱꪥ ꪄꪴ: suy rộng ra nhiều vấn đề
#3674ꪈꪾ꪿ ꪹꪩꪱ꪿ngắm launghĩ lại, ngẫm lạiChưa xác định—
#3675ꪈꪾ꪿ ꪶꪈ꪿ꪀngắm ngốchòng, tưởng bởChưa xác định
ꪑꪱ ꪈꪾ꪿ ꪶꪈ꪿ꪀ!: đừng hòng!; đừng tưởng bở!
#3676ꪈꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀngắm ngực ngựcôm ấpChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪻꪠ꪿ ꪈꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ: ôm ấp nguyện vọng
#3667ꪈꪾngằmcớmChưa xác định
ꪈꪾ ꪵꪒꪒ: cớm nắng
#3680ꪈꪽngằnôChưa xác định
ꪈꪽ ꪔꪴ: ô cửa
#3681ꪉꪽ ꪁ꪿ꪺꪥngẵn kuôichu kì trong một tuầnChưa xác định—
#3664ꪉꪰꪀngặcặcChưa xác định
ꪵꪁ꫁ꪙ ꪉꪰꪀ: nghẹn ặc
#3665ꪉꪰꪀ ꪻꪉ꪿ngặc ngaưanh áchChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪉꪰꪀ ꪻꪉ꪿ ꪤꪴ꪿: bụng anh ách
#3666ꪉꪰꪀ ꪉꪮꪥngặc ngõingắc ngoảisúc vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪉꪰꪀ ꪉꪮꪥ ꪤꪴ꪿: gà bị ốm ngắc ngoải
#3679ꪉꪾ꫁ ꪉꪸ꪿ꪉngặm ngiêngkhập khiễngChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪉꪾ꫁ ꪉꪸ꪿ꪉ: đau chân đi khập khiễng
#3684ꪉ꫁ꪽngặn—Chưa xác định—
#3685ꪉꪰꪒngặt—Chưa xác định—
#3686ꪉꪰꪒ ꪉꪰꪒngặt ngặtngằn ngặtChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪉꪰꪒ ꪉꪰꪒ: khóc ngằn ngặt
#3689ꪵꪉ꫁ngẹ—Chưa xác định—
#3690ꪵꪉ꫁ ꪹꪘ꪿ꪥngẹ nướinhọc nhằnvhChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪩꪮꪉ ꪵꪉ꫁ ꪹꪘ꪿ꪥ: nhọc nhằn trong lòng
#3620ꪵꪉ꫁ꪀngẹcgạchChưa xác định
ꪈ꫁ꪮꪥ ꪵꪉ꫁ꪀ: gạch ngói