Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 380
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10299ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉmãu pĩng pĩngnhưng nhứcChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪬꪺ ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: đầu nhưng nhức
#11025ꪤ꪿ꪱꪉdángnhườngChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪙꪰ꪿ꪉ: nhường cho người già ngồi
#4906ꪎꪾ꪿sắmnhườngChưa xác định
ꪻꪐ꪿ ꪎꪾ꪿ ꪻꪒ?: lớn nhường nào?
#7551ꪔꪳ꪿ꪙ ꪚ꪿ꪮꪙtứn bónnhường chỗChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪬꪱ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪹꪖꪱ꫁ ꪙꪰ꪿ꪉ: nhường chỗ cho người già ngồi
#7153ꪕꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽto nặnnhường ấyChưa xác định
ꪕꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪝꪷ: nhường ấy cũng đủ
#1665ꪹꪁꪷ꪿kơnhường, dường nhưPhó từ / Khác
ꪎꪸꪉ ꪙꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪚꪲꪣ ꪵꪔꪀ: tiếng kêu nhường bom nổ
#3359ꪮ꪿ꪮꪙónnhường, lépChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪠ: không chịu nhường ai
#11244ꪤ꪿ꪮꪙdónnhường, nhường nhịnChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪤ꪿ꪮꪙ ꪬꪱ ꪀꪽ: anh em nhường nhịn nhau
#4490ꪹꪋꪷꪚ ꪣꪷ꪿chợp monhược ngườiChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪹꪋꪷꪚ ꪣꪷ꪿: gánh nắng quá nhược người
#13038ꪬꪲ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪱhíng mạnhạc ngựaChưa xác định—
#10144ꪢꪱꪀ ꪬꪲ꪿ꪉmák híngnhạc ngựaChưa xác định—
#5077ꪎꪲ꫁ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣsỉ kổn koãmnhại tiếngtrẻChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪎꪲ꫁ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿: trẻ con nhại tiếng người lớn
#9939ꪹꪠꪷ꪿ꪙfớnnhạtChưa xác định
* ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪶꪎꪚ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪜꪱꪀ: nhạt mồm nhạt miệng
#3934ꪊ꪿ꪱꪉchángnhạtChưa xác định
ꪊ꪿ꪱꪉ ꪹꪀ: nhạt muối
#11449ꪩꪱꪥ ꪩ꫁ꪺꪥlãi luộinhạt màuChưa xác định—
#12311ꪪꪱꪙ ꪣ꪿ꪱvàn manhạt nhạtChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪜꪱ ꪪꪱꪙ ꪣ꪿ꪱ: canh cá nhạt nhạt
#4637ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉchứt chángnhạt nhẽoChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪠꪰꪀ ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ: canh rau nhạt nhẽo
#3936ꪊ꪿ꪱꪉ ꪵꪄꪨꪀcháng khléknhạt phèo, nhạt nhẽoChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪠꪰꪀ ꪊ꪿ꪱꪉ ꪵꪄꪨꪀ: canh rau nhạt phèo
#7102ꪔꪲꪒ ꪶꪡꪚtít fộpnhạyChưa xác định
ꪭꪮꪣ ꪼꪡ ꪔꪲꪒ ꪶꪡꪚ: diêm nhạy
#3643ꪉꪱꪉngãngnhảChưa xác định
ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪎꪱꪥ ꪵꪮꪫ ꪉꪱꪉ ꪮꪮꪀ: khoá thắt lưng nhả ra