Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11871 | ꪩ꫁ꪮꪀ | lọc | — | Chưa xác định | — |
| #11904 | ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁ꫁ꪮꪀ | lỏn kọc | — | Chưa xác định | — |
| #11906 | ꪩꪮꪙ | lõn | — | Chưa xác định | — |
| #11914 | ꪩꪮꪉ | lõng | —một loại bẫy chim mồi bằng mối có cánh | Chưa xác định | — |
| #11915 | ꪩꪮꪉ | lõng | — | Chưa xác định | — |
| #11929 | ꪨꪮꪚ | lóp | — | Chưa xác định | — |
| #11947 | ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿ | lô lê | — | Chưa xác định | — |
| #11949 | ꪶꪩ꫁ | lộ | — | Chưa xác định | — |
| #11950 | ꪶꪩ꫁ ꪣꪺ | lộ mũa | — | Chưa xác định | — |
| #10569 | ꪣꪲꪒ ꪄꪷ | mịt khò | — | Chưa xác định | — |
| #10571 | ꪣꪲꪒ ꪉꪮꪣ | mịt ngõm | — | Chưa xác định | — |
| #10574 | ꪣꪲꪒ ꪵꪠ | mịt fè | — | Chưa xác định | — |
| #10583 | ꪢꪷ ꪵꪉ | mò ngẽ | — | Chưa xác định | — |
| #10590 | ꪢꪷ꫁ ꪩꪷ꪿ ꪀꪷ | mỏ lo kò | —nồi đát đáy tròn, miệng thắt | Chưa xác định | — |
| #10594 | ꪢꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪣ | mỏ tóm | —nồi đồng đáy tròn, miện thắt | Chưa xác định | — |
| #10596 | ꪢꪷ꫁ ꪫꪱꪀ | mỏ vạk | — | Chưa xác định | — |
| #10648 | ꪣꪷ꪿ | mo | — | Chưa xác định | — |
| #10672 | ꪢ꫁ꪮꪣ | mỏm | — | Chưa xác định | — |
| #10674 | ꪢ꫁ꪮꪣ ꪻꪊ | mỏm chàư | — | Chưa xác định | — |
| #10679 | ꪢꪮꪙ ꪊꪲꪚ | mòn chíp | — | Chưa xác định | — |