Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 379
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3861ꪹꪉ꪿ꪙngươnphầnthức ănChưa xác định
ꪹꪈꪙ ꪜꪱ ꪵꪋꪚ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ: phần cá ngon cho em
#3862ꪹꪉ꪿ꪙngươn—Chưa xác định—
#3863ꪹꪉ꪿ꪙ ꪭ꪿ꪮꪥngươn hoidấu, dấu tíchChưa xác định
ꪹꪉ꪿ꪙ ꪭꪮꪥ ꪔꪲꪙ: dấu chân
#3864ꪹꪉ꪿ꪙ ꪩꪱꪉngươn lãngtruyền thốngChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪹꪉ꪿ꪙ ꪩꪱꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪋ꫁ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: nhà sàn truyền thống của dân tộc thái
#3865ꪹꪉ꪿ꪉngương—Chưa xác định—
#3859ꪹꪉꪀngượkthuồng luồngChưa xác định
ꪋ꫁ꪱꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪉꪀ: lười như thuồng luồng; lười như hủi
#3617ꪉ꫁ꪱngạngu xuẩn, ngờ nghệchChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪉ꫁ꪱ: đồ ngu xuẩn; kẻ ngờ nghệch
#3619ꪉ꫁ꪱ ꪉꪱꪙngạ ngãnhung tợn, dữ tợnChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪉ꫁ꪱ ꪉꪱꪙ: vẻ mặt hung tợn
#3618ꪉ꫁ꪱ ꪮꪱngạ ànghé nghẹChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪉ꫁ꪱ ꪮꪱ: trâu kêu nghé nghẹ
#3627ꪉꪱꪀ ꪉꪱꪀngạk ngạkhềnh hệchChưa xác định
ꪬꪺ ꪉꪱꪀ ꪉꪱꪀ: cười hềnh hệch
#3646ꪉ꫁ꪱꪉngạngcạy, nậyChưa xác định
ꪉ꫁ꪱꪉ ꪠꪱ ꪭꪮꪣ: cạy nắp hòm; nậy nắp hòm
#3649ꪉ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱngạo nả—Chưa xác định—
#3650ꪉ꫁ꪱꪫ ꪔꪱngạo tàlườm nguýt Chưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪉ꫁ꪱꪫ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: trẻ con lườm nguýt nhau
#3651ꪉꪱꪚngạpho lao, laoChưa xác định
* ꪹꪜꪸꪙ ꪉꪱꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪉꪷ: ho lao thối phổi
#3652ꪉꪱꪒngạtvâyChưa xác định
ꪉꪱꪒ ꪜꪱ: vây cá
#3663ꪼꪉ꫁ngạybẩyChưa xác định
ꪼꪉ꫁ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: bẩy hòn đá
#3668ꪈꪾ꪿ngắmnghĩ, ngẫmChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀ: khó nghĩ
#3669ꪈꪾ꪿ngắmsuyChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪮꪮꪀ: suy rộng ra
#3670ꪈꪾ꪿ngắmđịnhChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪄꪴꪒ ꪘꪮꪉ ꪜꪱ: định đào ao cá
#3671ꪈꪾ꪿ngắmtưởngChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪣꪽ ꪭꪴ꫁ ꪹꪥꪸꪒ: tưởng nó biết làm