Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 378
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11805ꪩꪲꪙlĩnmángcó nướcChưa xác định
ꪩꪲꪙ ꪙꪾ꫁: máng nước
#11806ꪩꪲꪙlĩndòng nước chảu trong máng (hoặc vòi) raChưa xác định—
#11808ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙlĩn lĩndầm dềChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪑꪲ꪿ ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙ: tháng hai mưa dầm dề (lịch thái)
#11809ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙlĩn lĩnmê mệtChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪼꪜ ꪹꪜꪸꪙ ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙ: nằm ngủ mê mệt
#11807ꪩꪲꪙ ꪩꪲ꪿lĩn lisùi sụtChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ ꪩꪲ꪿: tháng một mưa sùi sụt (lịch thái)
#11830ꪩꪲꪚlịpóphạtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲꪚ: thóc óp
#11831ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁lịp lịóp xọpChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁: hạt thóc óp xọp
#11832ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁lịp lịlép xẹp, lép kẹp, xép xẹpChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁: bụng lép kẹp
#11844ꪩꪲꪫlĩuchanhcâyChưa xác định—
#11845ꪩꪲꪫ ꪠꪮꪉlĩu fòng—ống đong một phát súng kípChưa xác định—
#11846ꪩꪲꪫ ꪩꪲꪫlĩu lĩubiền biệtvhChưa xác định
ꪩꪲꪫ ꪩꪲꪫ ꪜꪲ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪚꪙ: biền biệt năm này qua tháng khác
#11802ꪩꪲ꪿ꪣlim—mlChưa xác định—
#11779ꪩꪲ꫁ꪀlịclịchChưa xác định
ꪩꪲ꫁ꪀ ꪣꪳ꫁: lịch ngày
#11826ꪩꪲ꫁ꪉlịnglĩnhChưa xác định
ꪎꪲ꫁ꪙ ꪩꪲ꫁ꪉ: váy lĩnh
#11827ꪩꪲ꫁ꪉlịnglĩngChưa xác định
ꪩꪲ꫁ꪉ ꪹꪉꪷꪙ: lĩnh tiền
#11828ꪩꪲ꫁ꪉ ꪩꪱlịng lãlĩnh làChưa xác định—
#11829ꪩꪲ꫁ꪉ ꪩ꫁ꪺlịng luạlụa lĩnhChưa xác định—
#11810ꪩꪲ꫁ꪙlịnlưỡiChưa xác định
* ꪩꪲ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꫁ꪣ: lưỡi không luộc; lưỡi không xương
#11811ꪩꪲ꫁ꪙlịnlưỡi gàChưa xác định
ꪩꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꪿: lưỡi gà của ống sáo
#11813ꪩꪲ꫁ꪙ ꪀꪰ꫁ꪉlịn kẳngríu lưỡiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪩꪲ꫁ꪙ ꪀꪰ꫁ꪉ: nói ríu lưỡi