Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6304 | ꪒꪸꪒ | điết | nhóingoài da | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪒꪸꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪵꪄꪙ: đau nhói ở cánh tay |
| #4131 | ꪊꪰꪒ ꪼꪡ | chắt fãy | nhóm to bếp lửa | Chưa xác định | * ꪵꪮ꪿ ꪀꪲꪙ ꪊꪰꪒ ꪼꪡ: muốn ăn giục lửa; muốn ăn nhóm to bếp lửa |
| #6201 | ꪒꪰꪉ | đằng | nhóm, nhúm, đun | Chưa xác định | ꪒꪰꪉ ꪼꪡ: nhóm bếp; nhóm lửa |
| #11037 | ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁ | déng dẻ | nhón gót, nhón chân, nhón | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đi nhón gót |
| #11932 | ꪨꪮꪒ | lót | nhótcây | Chưa xác định | — |
| #2996 | ꪵꪁꪩꪒ | klẹt | nhõn | Chưa xác định | ꪑꪰꪉ ꪢꪽ ꪒꪸꪫ ꪵꪁꪩꪒ: còn nhõn một đồng |
| #3143 | ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ | ẽo nẽo ẹo nẹo | nhõng nhẽo | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ ꪤꪴ꪿: con bé nhõng nhẽo mãi |
| #8353 | ꪙꪴꪉ ꪙꪰꪉ | nũng nẵng | nhùng nhằng, nhũng nhẵng | Chưa xác định | ꪙꪴꪉ ꪘꪴ꫁ ꪙꪴꪉ ꪙꪰꪉ: nhùng nhà nhùng nhằng |
| #8397 | ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ | nừng nom | nhúc nhích, nhúc nhắc | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ ꪼꪒ꫁: đau mình không nhúc nhích được |
| #5336 | ꪏ꫁ꪮꪉ | sọng | nhúc nhúc | Chưa xác định | ꪘꪮꪙ ꪏ꫁ꪮꪉ: giòi bọ nhúc nhúc |
| #11198 | ꪤꪲꪚ | díp | nhúm, nhón | Chưa xác định | ꪤꪲꪚ ꪵꪋ ꪻꪎ꪿ ꪹꪮꪷ꪿ꪣ: nhúm chèo vào ấm |
| #5209 | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ | slịc | nhún ngườitrèo | Chưa xác định | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁: nhún người trèo cây |
| #6001 | ꪶꪑꪣ | nhỗm | nhún, lụy | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪑꪣ ꪻꪠ: không chịu nhún ai; không chịu lụy ai |
| #4529 | ꪊꪴ꪿ꪣ | chúm | nhúng | Chưa xác định | ꪄꪽ ꪊꪴ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁: khăn nhúng nước |
| #13160 | ꪬꪮꪙ ꪬꪷ꪿ | hòn hó | nhút nhát | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪮꪙ ꪬꪷ꪿ ꪤꪴ꪿: thằng bé nhút nhát |
| #6329 | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ | đỉn kuộc kuộc | nhăm nhăm | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ: nhăm nhăm chạy đi chơi |
| #12916 | ꪵꪬ꪿ꪫ | héo | nhăn | Chưa xác định | * ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪲꪉ: mặt nhăn như mặt khỉ |
| #12917 | ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫ | héo btẻo | nhăn nheo | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫ: da nhăn nheo |
| #12921 | ꪵꪬ꪿ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ | héo nhịu nhịu | nhăn nhó | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ: mặt nhăn nhó |
| #8348 | ꪙꪴꪣ | nũm | nhũn | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪙꪴꪣ: chuối chín nhũn |