Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 378
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6304ꪒꪸꪒđiếtnhóingoài daChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪒꪸꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪵꪄꪙ: đau nhói ở cánh tay
#4131ꪊꪰꪒ ꪼꪡchắt fãynhóm to bếp lửaChưa xác định
* ꪵꪮ꪿ ꪀꪲꪙ ꪊꪰꪒ ꪼꪡ: muốn ăn giục lửa; muốn ăn nhóm to bếp lửa
#6201ꪒꪰꪉđằngnhóm, nhúm, đunChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪼꪡ: nhóm bếp; nhóm lửa
#11037ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁déng dẻnhón gót, nhón chân, nhónChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đi nhón gót
#11932ꪨꪮꪒlótnhótcâyChưa xác định—
#2996ꪵꪁꪩꪒklẹtnhõnChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪢꪽ ꪒꪸꪫ ꪵꪁꪩꪒ: còn nhõn một đồng
#3143ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫẽo nẽo ẹo nẹonhõng nhẽoChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ ꪤꪴ꪿: con bé nhõng nhẽo mãi
#8353ꪙꪴꪉ ꪙꪰꪉnũng nẵngnhùng nhằng, nhũng nhẵngChưa xác định
ꪙꪴꪉ ꪘꪴ꫁ ꪙꪴꪉ ꪙꪰꪉ: nhùng nhà nhùng nhằng
#8397ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣnừng nomnhúc nhích, nhúc nhắc Chưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ ꪼꪒ꫁: đau mình không nhúc nhích được
#5336ꪏ꫁ꪮꪉsọngnhúc nhúcChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪏ꫁ꪮꪉ: giòi bọ nhúc nhúc
#11198ꪤꪲꪚdípnhúm, nhónChưa xác định
ꪤꪲꪚ ꪵꪋ ꪻꪎ꪿ ꪹꪮꪷ꪿ꪣ: nhúm chèo vào ấm
#5209ꪏꪩꪲ꫁ꪀslịcnhún ngườitrèoChưa xác định
ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁: nhún người trèo cây
#6001ꪶꪑꪣnhỗmnhún, lụyChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪑꪣ ꪻꪠ: không chịu nhún ai; không chịu lụy ai
#4529ꪊꪴ꪿ꪣchúmnhúngChưa xác định
ꪄꪽ ꪊꪴ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁: khăn nhúng nước
#13160ꪬꪮꪙ ꪬꪷ꪿hòn hónhút nhátChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪮꪙ ꪬꪷ꪿ ꪤꪴ꪿: thằng bé nhút nhát
#6329ꪒꪲ꫁ꪙ ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀđỉn kuộc kuộcnhăm nhăm Chưa xác định
ꪵꪮ꪿ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ: nhăm nhăm chạy đi chơi
#12916ꪵꪬ꪿ꪫhéonhănChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪲꪉ: mặt nhăn như mặt khỉ
#12917ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫhéo btẻonhăn nheoChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫ: da nhăn nheo
#12921ꪵꪬ꪿ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫhéo nhịu nhịunhăn nhóChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ: mặt nhăn nhó
#8348ꪙꪴꪣnũmnhũnChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪙꪴꪣ: chuối chín nhũn