Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11439 | ꪩꪱꪥ ꪶꪚꪤ꫁ꪥ | lãi bdổi | lọ lem, nhem nhuốc | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪩꪱꪥ ꪶꪚꪤ꫁ꪥ: mặt mũi lọ lem |
| #11455 | ꪩꪱꪥ ꪹꪎ | lãi sừa | màu da hổ | Chưa xác định | — |
| #11452 | ꪩꪱꪥ ꪼꪘ꪿ | lãi náy | màu nâu nhạt | Chưa xác định | — |
| #11771 | ꪩꪲ ꪩꪱ | lĩ lã | —py | Chưa xác định | — |
| #11773 | ꪩꪲ ꪩꪱꪙ | lĩ lãn | xoá nhoàvh | Chưa xác định | ꪩꪲ ꪩꪱꪙ ꪎꪸ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱ ꪄꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ: xoá nhoà hình ảnh của em đi |
| #11772 | ꪩꪲ ꪩꪱꪥ | lĩ lãi | lèo tèothức ăn | Chưa xác định | ꪀꪲ꫁ ꪜꪱꪒ ꪠꪳ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿ ꪩꪲ ꪩꪱꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ: lèo tèo vài miếng thịt ở đáy bát |
| #11776 | ꪩꪲ ꪩꪷ꪿ | lĩ lo | xoe | Chưa xác định | ꪩꪲ ꪩꪷ꪿ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: xoe đầu dây |
| #11774 | ꪩꪲ ꪩꪽ | lĩ lẵn | dằng dặcvh | Chưa xác định | ꪻꪭ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪭ꪿ ꪩꪲ ꪩꪽ: thửa tiếp thửa dằng dặc |
| #11775 | ꪩꪲ ꪩ꪿ꪽ | lĩ lăn | di | Chưa xác định | ꪩꪲ ꪩꪽ ꪶꪔ ꪶꪣꪒ: di kiến |
| #11800 | ꪩꪲꪀ | lịk | toáccây | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪩꪲꪀ ꪮꪮꪀ: cành cây toác ra |
| #11818 | ꪩꪲꪉ | lĩng | khỉ | Chưa xác định | * ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪜꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪲꪉ: mặt nhăn như mặt khỉ |
| #11822 | ꪩꪲꪉ ꪀꪲ꪿ | lĩng kí | cù lần | Chưa xác định | — |
| #11825 | ꪩꪲꪉ ꪕꪮꪀ | lĩng tọk | khỉ độc | Chưa xác định | — |
| #11821 | ꪩꪲꪉ ꪮꪲ | lĩng ì | khỉ đột | Chưa xác định | — |
| #11819 | ꪩꪲꪉ ꪵꪒꪉ | lĩng đèng | khỉ sóc | Chưa xác định | — |
| #11820 | ꪩꪲꪉ ꪵꪒꪉ | lĩng đèng | nhóc con | Chưa xác định | ꪵꪠꪙ ꪩꪲꪉ ꪵꪒꪉ ꪣꪱ ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ: bọn nhóc con đến quấy rối |
| #11823 | ꪩꪲꪉ ꪶꪩꪣ | lĩng lỗm | cu li | Chưa xác định | — |
| #11824 | ꪩꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ | lĩng ống | mỏ súng, mỏ quạ | Chưa xác định | — |
| #11834 | ꪩꪲꪒ | lịt | trảy, róc | Chưa xác định | ꪩꪲꪒ ꪔꪱ ꪼꪣ꫁: trảy mắt tre |
| #11835 | ꪩꪲꪒ | lịt | thót, vọt | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪩꪲꪒ ꪹꪣ ꪹꪭꪙ: chạy thót về nhà |