Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 376
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3692ꪵꪈꪣ ꪵꪉngèm ngẽ—Chưa xác định—
#3721ꪈꪲ꪿ꪙ ꪈꪲ꪿ꪙngín ngín—Chưa xác định—
#3725ꪈꪲꪒngítđiệuChưa xác định
ꪈꪲꪒ ꪹꪁꪷ꪿ ꪙꪱꪉ ꪎꪱꪫ: điệu như tiểu thư
#3726ꪈꪲꪒngítkiêuChưa xác định
ꪵꪝ꫁ ꪑꪱ ꪈꪲꪒ: thắng chớ kiêu
#3727ꪈꪲꪒ ꪈꪱngít ngàkiêu kìChưa xác định—
#3728ꪈꪲꪒ ꪵꪈꪉngít ngèngkiêu căng, kiêu ngạoChưa xác định—
#3730ꪈꪷ ꪵꪈ꫁ꪫngò ngẻogian dốiChưa xác định—
#3745ꪈ꪿ꪮꪀngóc—Chưa xác định—
#3748ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥngói ngóiphưng phứcChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥ: mùi thơm phức
#3749ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥngói ngóinghi ngútChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥ: bốc hơi nghi ngút
#3760ꪈꪮꪀngókmóc, ngoắc, mắcChưa xác định
ꪘꪱꪣ ꪈꪮꪀ ꪹꪎ꫁: gai móc vào áo
#3761ꪈꪮꪀngókkhoèoChưa xác định
ꪈꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ: khoèo ổi
#3765ꪈ꪿ꪮꪣ ꪈ꫁ꪮꪥngóm ngỏicòmChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪈ꪿ꪮꪣ ꪈ꫁ꪮꪥ: gầy còm
#3783ꪈꪮꪒngótthán phụcChưa xác định—
#3803ꪶꪉ꪿ꪙngônbốc ănChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪉ꪿ꪙ ꪀꪲꪙ: nắm sôi bốc ăn
#3805ꪶꪉ꪿ꪉ ꪉ꪿ꪫꪱꪉngông ngoangngang ngangvật thểChưa xác định
ꪵꪚꪀ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪶꪈꪉ ꪈꪫꪱꪉ: vác cành cây ngang ngang
#3731ꪉꪷngõvồngChưa xác định
* ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪒꪉ ꪬꪱꪉ ꪜꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪉꪷ: than không hồng đuôi cá không vồng; có lửa mới có khói
#3732ꪉꪷngõchõChưa xác định
ꪑꪮꪒ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ ꪉꪷ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: đọt dưa chõ xuống đất
#3733ꪉꪷngõchõChưa xác định
* ꪉꪷ ꪶꪎꪚ ꪉꪷ ꪜꪱꪀ: chõ mồm chõ miệng
#3734ꪉꪷ ꪶꪎꪚngõ sốpchõ miệng, chõ mồmChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪎꪱ꪿ ꪉꪷ ꪶꪎꪚ ꪻꪎ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ: việc người ta chõ miệng vào làm gì