Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 375
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5483ꪹꪏꪷꪀsợknhàođất, cátChưa xác định
ꪹꪏꪷ꫁ ꪈ꫁ꪮꪥ: nhào đất làm ngói
#9007ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊ꫁ꪮꪙpỉn chỏnnhàoChưa xác định
ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊ꫁ꪮꪙ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: nhào xuống ao
#8374ꪙꪺꪒnuộtnhào Chưa xác định
ꪙꪺꪒ ꪶꪛꪒ ꪻꪬ꫁ ꪩꪾ: nhào bột cho đều
#12874ꪬꪾꪚ ꪬꪷ꪿hắp hónhàu, nhăn nhúmChưa xác định
ꪊꪸ꫁ ꪬꪾꪚ ꪬꪷ꪿: giấy nhàu
#10820ꪣꪴ꪿ꪣmumnháChưa xác định
ꪣꪴ꪿ꪣ ꪹꪄꪱ꫁: nhá cơm
#10223ꪣ꪿ꪱꪣmamnhánhai để mớmChưa xác định
ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪙꪺꪙ: nhá cơm cho nhuyễn
#7924ꪙꪱnãnhá, nhéChưa xác định
ꪹꪬ꫁ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪵꪮ꪿ ꪙꪱ!: cho tôi đi với nhá!
#2522ꪄꪫꪱꪀkhoáknháctrông thấyĐộng từ
ꪄꪫꪱꪀ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ: nhác thấy người
#2449ꪄꪸꪒkhiếtnhái, ngóeDanh từ—
#1426ꪁꪮꪙkõnnhánhnhỏDanh từ
ꪁꪮꪙ ꪙꪾ꫁: nhánh suối
#4769ꪵꪎꪉsèngnhánhChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒꪾ ꪵꪎꪉ: vải đen nhánh
#2970ꪀꪲꪚkípnhánhcủChưa xác định
ꪀꪲꪚ ꪬꪮꪣ ꪀꪲꪚ: nhánh tỏi
#3076ꪵꪁꪫꪥkõenhánhtoChưa xác định
ꪵꪁꪫꪥ ꪙꪾ꫁: nhánh sông
#9027ꪜꪲꪚpípnhánhlúaChưa xác định
ꪜꪲꪚ ꪭꪺꪉ ꪹꪄꪱ꫁: nhánh bông lúa
#10374ꪣꪽmẵnnhánhđenChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪒꪾ ꪣꪽ: răng đen nhánh
#764ꪚ꪿ꪺbúanhánh conthân cỏDanh từ
ꪚ꪿ꪺ ꪹꪄ꫁ꪱ: nhánh con cây lúa
#11797ꪨꪸ꪿ꪫliếunhánh nhỏChưa xác định
ꪨꪸ꪿ꪫ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ: nhánh nhỏ của cây trúc
#2956ꪀꪲ꪿ꪉkíngnhánh, chánhChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪉ ꪀꪷ ꪁꪱꪥ: nhánh cây đào
#5228ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙsmộn smộnnháo nhàoChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ: người chạy nháo nhào
#8991ꪜꪲ꪿ꪙ ꪹꪣꪱpín mãunháo nhàoChưa xác định
ꪏꪮꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪩꪴꪀ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪣꪱ ꪄꪳ꫁ꪙ: tìm không thấy con nháo nhào lên