Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11475 | ꪩꪱꪀ ꪹꪙꪷ꫁ | lạk nợ | bắt nợ | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪩꪱꪀ ꪹꪙꪷ꫁: của bắt nợ |
| #11518 | ꪩꪱꪉ | lãng | caucây | Chưa xác định | — |
| #11519 | ꪩꪱꪉ | lãng | nhuộmbằng sản vật | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪉ ꪹꪚꪱ: vải nhuộm nâu |
| #11520 | ꪩꪱꪉ | lãng | nỗi | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪶꪁꪙ: nỗi người |
| #11521 | ꪩꪱꪉ | lãng | niềm | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪣꪺꪙ: niềm vui |
| #11522 | ꪩꪱꪉ | lãng | xưa, xa xưa | Chưa xác định | * ꪜꪱꪉ ꪹꪎꪸꪙ ꪜꪱꪉ ꪩꪱꪉ: thời xửa thời xưa |
| #11523 | ꪩꪱꪉ | lãng | truyền thống | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪵꪜ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: truyền thống chống ngoại xâm |
| #11527 | ꪩꪱꪉ | lãng | điều | Chưa xác định | ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙꪲ꫁ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪵꪮꪚ ꪼꪒ꫁ ꪨꪱꪥ ꪩꪱꪉ: qua sự việc lần này tôi học được nhiều điều |
| #11530 | ꪩꪱꪉ ꪈꪾ꪿ | lãng ngắm | ý nghĩa | Chưa xác định | — |
| #13616 | ꪩꪱꪉ ꪋꪸꪙ | lãng chiễn | di sản | Chưa xác định | ꪼꪜ꫁ ꪵꪊ ꪩꪱꪉ ꪋꪸꪙ ꪪꪽ ꪬ꪿ꪫꪱ ꪼꪕ: bảo vệ di sản văn hóa thái |
| #11526 | ꪩꪱꪉ ꪒꪲ | lãng đì | kết quảtốt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪩꪁ꪿ꪉ ꪒꪲ: công việc kết quả |
| #11532 | ꪩꪱꪉ ꪜꪮꪉ | lãng pòng | ý nguyện | Chưa xác định | — |
| #11525 | ꪩꪱꪉ ꪠꪽ | lãng fằn | giấc mơ | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪠꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪵꪕ꫁: giấc mơ không có thật |
| #11524 | ꪩꪱꪉ ꪮ꪿ꪱꪫ | lãng áo | ý muốn, ước muốn | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪮ꪿ꪱꪫ ꪄꪮꪉ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: ý muốn của mọi người |
| #11528 | ꪩꪱꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ | lãng lẹo | uổng công | Chưa xác định | ꪁ꪿ꪫꪱ ꪜ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪩꪱꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: đi săn không được uổng công |
| #11529 | ꪩꪱꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ | lãng lẹo | hết hi vọng | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱ ꪵꪎ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ, ꪩꪱꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: chờ xe không thấy, hết hi vọng |
| #11533 | ꪩꪱꪉ ꪶꪎꪉ | lãng sồng | nỗi ân hận | Chưa xác định | — |
| #11531 | ꪩꪱꪉ ꪻꪠ꪿ | lãng fáư | nguyện vọng | Chưa xác định | — |
| #11572 | ꪩꪱꪒ | lạt | chợ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪩꪱꪒ: đi chợ |
| #11573 | ꪩꪱꪒ | lạt | quệtvật nóng | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪩꪱꪒ ꪔꪲꪙ: nồi nóng quệt vào chân |